AA2018

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,0%

AA2018 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.069 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.069 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,0%đúng giờ
18,8 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.069lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.056
  • Bị huỷ 1,2% 13

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 58 81,0% 2
tháng 10/2024 60 56 76,8% 4
tháng 11/2024 32 32 87,5% 0
tháng 12/2024 29 29 89,7% 0
tháng 1/2025 30 30 80,0% 0
tháng 2/2025 28 27 92,6% 1
tháng 3/2025 9 9 66,7% 0
tháng 4/2025 60 60 70,0% 0
tháng 5/2025 62 62 79,0% 0
tháng 6/2025 60 60 46,7% 0
tháng 7/2025 60 60 35,0% 0
tháng 8/2025 62 62 67,7% 0
tháng 9/2025 32 32 78,1% 0
tháng 10/2025 55 55 65,5% 0
tháng 11/2025 57 57 82,5% 0
tháng 12/2025 50 50 60,0% 0
tháng 1/2026 62 58 74,1% 4
tháng 2/2026 56 56 80,4% 0
tháng 3/2026 62 60 68,3% 2
tháng 4/2026 60 60 70,0% 0
tháng 5/2026 50 50 78,0% 0
tháng 6/2026 33 33 63,6% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
RSW CLT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 968 27,4 phút 64,5% 398
CLT RSW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 968 15,3 phút 71,1% 389
LAX PHL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.856 4,9 phút 88,8% 117
CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 539 22,7 phút 70,5% 44
CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 539 18,1 phút 75,0% 44
PHL LAS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Harry Reid 3.494 15,4 phút 71,1% 38
PHL LAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Los Angeles 3.856 5,0 phút 84,9% 33