AA2720

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

80,2%

AA2720 của American Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 993 lượt khởi hành đã ghi nhận, 80,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 993 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

80,2%đúng giờ
13,3 phútchậm trung bình
1,5%bị huỷ
993lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,5% 978
  • Bị huỷ 1,5% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 93,3% 0
tháng 10/2024 62 62 82,3% 0
tháng 11/2024 59 58 81,0% 1
tháng 12/2024 62 62 69,4% 0
tháng 1/2025 62 58 93,1% 4
tháng 2/2025 56 55 89,1% 1
tháng 3/2025 60 57 71,9% 3
tháng 4/2025 30 30 60,0% 0
tháng 5/2025 30 29 82,8% 1
tháng 6/2025 30 30 90,0% 0
tháng 7/2025 31 28 82,1% 3
tháng 8/2025 30 30 66,7% 0
tháng 9/2025 29 28 78,6% 1
tháng 10/2025 51 51 74,5% 0
tháng 11/2025 30 30 76,7% 0
tháng 12/2025 58 58 75,9% 0
tháng 1/2026 32 31 51,6% 1
tháng 2/2026 27 27 70,4% 0
tháng 3/2026 31 31 80,7% 0
tháng 4/2026 54 54 83,3% 0
tháng 5/2026 57 57 93,0% 0
tháng 6/2026 52 52 88,5% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW TUS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tucson 1.305 8,3 phút 82,5% 210
TUS DFW Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.305 13,3 phút 82,8% 209
CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami 1.049 24,5 phút 66,0% 95
RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.807 6,4 phút 86,4% 62
CLT SAN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Diego 3.335 1,7 phút 90,9% 44
SAN CLT Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 3.335 16,2 phút 81,8% 44
STL PHL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.306 1,6 phút 88,6% 35
PHL STL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis 1.306 -2,9 phút 91,2% 34
PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles 595 7,7 phút 82,4% 34
ORD PIT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Pittsburgh 662 82,8 phút 58,1% 32
LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 595 17,0 phút 70,0% 30
PHL LAS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Harry Reid 3.494 3,1 phút 93,3% 30