1.072 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 1.054 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Philadelphia, tính cả hai chiều; 63,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1785798▲ 1,7%
Tháng 2809766▼ 5,3%
Tháng 3936877▼ 6,3%
Tháng 4934970▲ 3,9%
Tháng 59641.029▲ 6,7%
Tháng 61.0011.066▲ 6,5%
Tháng 71.0201.054▲ 3,3%
Tháng 8993––
Tháng 9868––
Tháng 10945–đang tích luỹ
Tháng 11895––
Tháng 12881––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.4496.560▲ 1,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,2%80,2%▲ 6,6%
Tháng 276,4%80,4%▲ 5,2%
Tháng 378,8%77,8%▼ 1,3%
Tháng 476,4%82,2%▲ 7,6%
Tháng 570,2%80,8%▲ 15,1%
Tháng 665,4%79,6%▲ 21,7%
Tháng 764,0%63,4%▼ 0,9%
Tháng 874,7%––
Tháng 984,9%––
Tháng 1081,1%–đang tích luỹ
Tháng 1180,4%––
Tháng 1269,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,3%77,8%▲ 7,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 15053▲ 6,0%
Tháng 2747▲ 571,4%
Tháng 31238▲ 216,7%
Tháng 4612▲ 100,0%
Tháng 51011▲ 10,0%
Tháng 62922▼ 24,1%
Tháng 73675▲ 108,3%
Tháng 821––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1135––
Tháng 1237––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)150258▲ 72,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 52,0%
  2. Frontier Airlines 16,6%
  3. PSA Airlines 15,4%
  4. American Airlines 8,7%
  5. Spirit Airlines 3,4%
  6. Republic Airways 2,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → PHL

Chuyến theo lịch
10.348
Chuyến khai thác
10.085
Bị huỷ
263 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
74,2%

PHL → ATL

Chuyến theo lịch
10.350
Chuyến khai thác
10.106
Bị huỷ
244 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
78,6%

ATL → PHL và PHL → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 10.771 52,0% 79,5% 225
Frontier Airlines F9 3.431 16,6% 65,4% 90
PSA Airlines OH 3.195 15,4% 79,3% 121
American Airlines AA 1.806 8,7% 72,1% 43
Spirit Airlines NK 702 3,4% 70,1% 14
Republic Airways YX 408 2,0% 89,1% 12
Southwest Airlines WN 385 1,9% 83,0% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,6phút · 952 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,7phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận20.698ATL–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 89,3% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,5% · 952 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,5% · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,2% · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,2% · 891 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,9% · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,9% · 908 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,8% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,8% · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,0% · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,3% · 1.994 chuyến ghi nhận · 1.942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 69,7% · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,2% · 783 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,1% · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 66,6% · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,9% · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 63,8% · 255 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 62,2% · 910 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6,1 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,6 phút · 952 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,6 phút · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,4 phút · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,7 phút · 891 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,0 phút · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,8 phút · 908 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,6 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,8 phút · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14,2 phút · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,5 phút · 1.994 chuyến ghi nhận · 1.942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,9 phút · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,7 phút · 783 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 28,3 phút · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,2 phút · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,3 phút · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,3 phút · 255 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 27,8 phút · 910 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.615 · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.522 · 1.522 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.514 · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 908 · 908 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.101 · 1.101 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.994 · 1.994 chuyến ghi nhận · 1.942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.119 · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.828 · 1.828 chuyến ghi nhận · 1.776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.183 · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0089,3%6,1 phút1.1021.136
06:0091,5%1,6 phút927952
07:0089,5%7,6 phút1.5781.615
08:0085,2%10,4 phút1.4891.522
09:0081,2%10,7 phút865891
10:0082,9%10,0 phút1.4811.514
11:0080,9%12,8 phút890908
12:0079,8%12,6 phút1.2051.230
13:0076,8%13,8 phút1.0851.101
14:0077,0%14,2 phút951965
15:0070,3%21,5 phút1.9421.994
16:0069,7%20,9 phút1.0971.119
17:0068,2%22,7 phút764783
18:0062,1%28,3 phút1.7761.828
19:0066,6%24,2 phút1.1421.183
20:0067,9%25,3 phút680690
21:0063,8%29,3 phút243255
22:0062,2%27,8 phút875910
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99102

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,0% · 3.201 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,8% · 2.777 chuyến ghi nhận · 2.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,5% · 2.786 chuyến ghi nhận · 2.764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,5% · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,6% · 3.167 chuyến ghi nhận · 3.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,9% · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,6% · 3.127 chuyến ghi nhận · 3.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 20,8 phút · 3.201 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 2.777 chuyến ghi nhận · 2.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,0 phút · 2.786 chuyến ghi nhận · 2.764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,2 phút · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,6 phút · 3.167 chuyến ghi nhận · 3.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,2 phút · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,7 phút · 3.127 chuyến ghi nhận · 3.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.201 · 3.201 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.777 · 2.777 chuyến ghi nhận · 2.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.786 · 2.786 chuyến ghi nhận · 2.764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.131 · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.167 · 3.167 chuyến ghi nhận · 3.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.509 · 2.509 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.127 · 3.127 chuyến ghi nhận · 3.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,0%20,8 phút3.0983.201
Thứ Ba80,8%10,5 phút2.7202.777
Thứ Tư83,5%8,0 phút2.7642.786
Thứ Năm76,5%15,2 phút3.0933.131
Thứ Sáu75,6%16,6 phút3.0693.167
Thứ Bảy75,9%17,2 phút2.4432.509
Chủ Nhật71,6%23,7 phút3.0043.127

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,7% · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,4% · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,3% · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,4% · 1.922 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,7% · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,8% · 2.118 chuyến ghi nhận · 2.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 63,7% · 2.185 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,7% · 1.014 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,9% · 872 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,8% · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,2% · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,7% · 1.942 chuyến ghi nhận · 1.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,0 phút · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,2 phút · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,0 phút · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,7 phút · 1.922 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,7 phút · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,1 phút · 2.118 chuyến ghi nhận · 2.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 32,3 phút · 2.185 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,1 phút · 1.014 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,4 phút · 872 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,7 phút · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,9 phút · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,9 phút · 1.942 chuyến ghi nhận · 1.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.686 · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.629 · 1.629 chuyến ghi nhận · 1.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.863 · 1.863 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.922 · 1.922 chuyến ghi nhận · 1.904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.014 · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.118 · 2.118 chuyến ghi nhận · 2.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.185 · 2.185 chuyến ghi nhận · 2.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.014 · 1.014 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 872 · 872 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.569 · 1.569 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.884 · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.942 · 1.942 chuyến ghi nhận · 1.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,7%15,0 phút1.5831.686
T278,4%12,2 phút1.5751.629
T378,3%13,0 phút1.8131.863
T479,4%14,7 phút1.9041.922
T575,7%19,7 phút1.9932.014
T672,8%19,1 phút2.0672.118
T763,7%32,3 phút2.0742.185
T874,7%14,1 phút9931.014
T984,9%4,4 phút868872
T1082,8%9,7 phút1.5671.569
T1182,2%8,9 phút1.8491.884
T1273,7%18,9 phút1.9051.942

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,5% 15.428
  • Trễ trên 15 phút 23,0% 4.763
  • Bị huỷ 2,4% 507
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

140
140 trong 140
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2642 ATL → PHL 652 73,2%
DL1152 PHL → ATL 627 90,9%
DL2270 ATL → PHL 623 85,2%
DL1169 ATL → PHL 568 73,9%
DL1180 PHL → ATL 567 89,2%
DL1269 PHL → ATL 567 92,3%
F993210 ATL → PHL 535 69,0%
DL2270 PHL → ATL 523 83,7%
DL1174 ATL → PHL 469 71,4%
F992551 PHL → ATL 460 85,1%
DL1100 PHL → ATL 432 86,3%
F991003 PHL → ATL 432 72,3%
DL2279 ATL → PHL 425 81,2%
F992298 ATL → PHL 422 60,1%
DL2065 ATL → PHL 421 65,3%
DL1329 ATL → PHL 410 65,4%
DL1154 ATL → PHL 395 88,5%
F992297 PHL → ATL 387 68,8%
DL1169 PHL → ATL 354 66,2%
F991102 ATL → PHL 325 43,3%
F991101 PHL → ATL 322 57,3%
DL1100 ATL → PHL 317 88,3%
DL1154 PHL → ATL 314 82,1%
DL2279 PHL → ATL 298 75,5%
DL2131 ATL → PHL 267 78,4%
F992552 ATL → PHL 261 40,4%
AA1428 ATL → PHL 247 87,9%
DL2131 PHL → ATL 217 72,9%
AA3041 PHL → ATL 204 69,2%
DL1329 PHL → ATL 199 63,3%
F991004 ATL → PHL 170 74,3%
AA621 ATL → PHL 167 52,5%
DL1409 ATL → PHL 166 79,3%
DL1409 PHL → ATL 166 71,2%
AA443 PHL → ATL 162 73,1%
OH5118 ATL → PHL 144 62,8%
OH5456 PHL → ATL 121 89,8%
OH5230 PHL → ATL 114 84,6%
DL2251 ATL → PHL 97 70,1%
DL2153 ATL → PHL 93 95,5%
AA1093 PHL → ATL 86 66,3%
OH5246 PHL → ATL 78 82,4%
OH5051 PHL → ATL 77 75,7%
F993209 PHL → ATL 76 89,3%
OH5118 PHL → ATL 76 74,0%
OH5089 ATL → PHL 75 84,7%
OH5253 PHL → ATL 75 81,1%
WN2321 ATL → PHL 75 85,1%
OH5107 ATL → PHL 74 87,0%
OH5313 ATL → PHL 74 63,0%
OH5348 ATL → PHL 74 97,3%
AA2983 PHL → ATL 72 60,0%
AA3270 ATL → PHL 72 85,7%
AA621 PHL → ATL 70 64,7%
OH5436 ATL → PHL 70 82,9%
DL1681 PHL → ATL 68 92,7%
DL2842 PHL → ATL 68 57,4%
OH5015 PHL → ATL 68 83,6%
OH5037 ATL → PHL 68 81,3%
OH5037 PHL → ATL 68 81,5%
OH5313 PHL → ATL 66 69,2%
OH5168 PHL → ATL 65 83,1%
NK458 ATL → PHL 63 93,7%
NK461 PHL → ATL 63 59,7%
AA1590 ATL → PHL 62 63,8%
DL1183 PHL → ATL 62 100,0%
DL2842 ATL → PHL 61 85,3%
NK3153 PHL → ATL 61 72,1%
OH5015 ATL → PHL 61 70,9%
NK3154 ATL → PHL 60 68,3%
OH5255 PHL → ATL 57 67,3%
OH5191 PHL → ATL 56 61,1%
DL1692 ATL → PHL 55 66,7%
DL1692 PHL → ATL 55 62,0%
DL2725 PHL → ATL 55 69,1%
OH5209 PHL → ATL 54 73,6%
OH5340 ATL → PHL 53 97,9%
WN3759 PHL → ATL 52 80,4%
DL2427 PHL → ATL 51 78,4%
OH5553 ATL → PHL 51 74,5%
OH5215 PHL → ATL 50 82,6%
AA3083 ATL → PHL 49 75,5%
DL1269 ATL → PHL 49 85,1%
DL2065 PHL → ATL 48 74,5%
OH5407 ATL → PHL 47 84,1%
OH5426 ATL → PHL 46 72,7%
OH5526 ATL → PHL 45 72,7%
AA1241 ATL → PHL 43 74,4%
AA3070 ATL → PHL 43 95,2%
AA3216 PHL → ATL 43 69,1%
AA3222 ATL → PHL 43 90,7%
OH5423 PHL → ATL 43 80,0%
AA1241 PHL → ATL 42 76,2%
OH5085 ATL → PHL 42 68,3%
AA3083 PHL → ATL 40 75,0%
NK2270 PHL → ATL 40 80,0%
NK2271 ATL → PHL 40 44,7%
NK578 ATL → PHL 40 89,5%
NK581 PHL → ATL 40 78,4%
DL2130 PHL → ATL 38 86,8%
DL2415 PHL → ATL 38 84,2%
OH5026 PHL → ATL 38 86,8%
AA2057 ATL → PHL 36 80,6%
AA520 PHL → ATL 36 91,7%
DL2210 PHL → ATL 36 69,4%
OH5040 ATL → PHL 36 87,1%
OH5040 PHL → ATL 36 90,6%
OH5051 ATL → PHL 36 82,9%
YX4338 ATL → PHL 36 88,9%
YX4338 PHL → ATL 36 100,0%
F991147 PHL → ATL 35 58,8%
OH5168 ATL → PHL 34 88,2%
OH5250 PHL → ATL 33 93,9%
OH5250 ATL → PHL 33 93,9%
WN2118 ATL → PHL 33 81,8%
AA1511 ATL → PHL 32 74,2%
AA2134 ATL → PHL 32 35,5%
AA2134 PHL → ATL 32 50,0%
DL2399 PHL → ATL 32 68,8%
DL2506 ATL → PHL 32 84,4%
AA1511 PHL → ATL 31 63,3%
DL1159 PHL → ATL 31 77,4%
DL1186 ATL → PHL 31 77,4%
DL2036 PHL → ATL 31 79,3%
DL2036 ATL → PHL 31 79,3%
DL2153 PHL → ATL 31 93,1%
DL2506 PHL → ATL 31 90,3%
OH5169 ATL → PHL 31 67,7%
OH5639 ATL → PHL 31 70,0%
OH5639 PHL → ATL 31 80,7%
YX4576 PHL → ATL 31 89,7%
YX4576 ATL → PHL 31 86,2%
DL1386 PHL → ATL 30 76,7%
DL2305 PHL → ATL 30 70,0%
DL2327 PHL → ATL 30 70,0%
OH5024 ATL → PHL 30 71,4%
OH5032 ATL → PHL 30 64,3%
OH5154 ATL → PHL 30 78,6%
OH5220 ATL → PHL 30 39,3%
OH5523 PHL → ATL 30 85,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.054 +3,3% 75 63,4%
tháng 6/2026 1.066 +6,5% 22 79,6%
tháng 5/2026 1.029 +6,7% 11 80,8%
tháng 4/2026 970 +3,9% 12 82,2%
tháng 3/2026 877 −6,3% 38 77,8%
tháng 2/2026 766 −5,3% 47 80,4%
tháng 1/2026 798 +1,7% 53 80,2%
tháng 12/2025 881 −14,0% 37 69,6%
tháng 11/2025 895 −6,2% 35 80,4%
tháng 10/2025 945 +51,9% 2 81,1%
tháng 9/2025 868 4 84,9%
tháng 8/2025 993 21 74,7%
tháng 7/2025 1.020 36 64,0%
tháng 6/2025 1.001 29 65,4%
tháng 5/2025 964 10 70,2%
tháng 4/2025 934 6 76,4%
tháng 3/2025 936 12 78,8%
tháng 2/2025 809 7 76,4%
tháng 1/2025 785 50 75,2%
tháng 12/2024 1.024 0 77,2%
tháng 11/2024 954 0 83,8%
tháng 10/2024 622 0 85,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…