DL2210
DL2210 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Grand Rapids. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202624▲ 4,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 28 | ▲ 211,1% |
| Tháng 2 | – | 22 | – |
| Tháng 3 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 4 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
| Tháng 7 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44,4% | 75,0% | ▲ 68,8% |
| Tháng 2 | – | 86,4% | – |
| Tháng 3 | 82,6% | 76,9% | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 46,2% | 88,5% | ▲ 91,7% |
| Tháng 5 | 88,9% | 76,0% | ▼ 14,5% |
| Tháng 6 | 66,7% | 82,6% | ▲ 23,9% |
| Tháng 7 | 68,2% | 62,5% | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 57,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 529
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL GRR Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 1.032 | 11,3 phút | 81,5% | 354 |
| ATL CLE Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 894 | 11,2 phút | 71,1% | 84 |
| CLE ATL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 894 | 20,6 phút | 56,1% | 58 |
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 25,2 phút | 69,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 54,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 33 | 57,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |