F92297
F92297 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Atlanta. Trong 387 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 387 chuyến
- Chậm trung bình24,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 210,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 25 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 18 | 27 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 17 | 20 | ▲ 17,6% |
| Tháng 4 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 5 | 7 | 21 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 7 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 97 | 182 | ▲ 87,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 75,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 61,5% | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 58,8% | 84,2% | ▲ 43,2% |
| Tháng 4 | 61,1% | 85,7% | ▲ 40,3% |
| Tháng 5 | 42,9% | 81,0% | ▲ 88,9% |
| Tháng 6 | 57,1% | 79,3% | ▲ 38,8% |
| Tháng 7 | 30,0% | 83,9% | ▲ 179,6% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 50,0% | 78,7% | ▲ 57,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 381
- Bị huỷ 1,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 24,9 phút | 68,8% | 387 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 18 | 50,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |