OH5037
OH5037 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Jackson. Trong 704 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 704 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 2 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 54 | 44 | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 3 | 39 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 5 | – | 43 | – |
| Tháng 6 | – | 56 | – |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 81,5% | ▲ 16,4% |
| Tháng 2 | 75,0% | 77,3% | ▲ 3,0% |
| Tháng 3 | 86,5% | 65,0% | ▼ 24,9% |
| Tháng 4 | 66,7% | 64,9% | ▼ 2,7% |
| Tháng 5 | – | 83,3% | – |
| Tháng 6 | – | 94,4% | – |
| Tháng 7 | – | 66,7% | – |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 67,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 676
- Bị huỷ 4,0% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 16,0 phút | 74,1% | 147 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 10,2 phút | 77,0% | 147 |
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 6,3 phút | 83,3% | 85 |
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 9,9 phút | 81,5% | 68 |
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 8,1 phút | 81,3% | 68 |
| DCA PWM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 775 | 44,1 phút | 67,4% | 44 |
| HSV DFW Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 968 | 49,2 phút | 62,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 30 | 70,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 86,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 54 | 81,5% | 6 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 44 | 40 | 65,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 39 | 37 | 64,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 43 | 42 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 56 | 54 | 94,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 57 | 66,7% | 5 |