968 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Huntsville (HSV)

Tháng 7/2026 có 408 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Huntsville, tính cả hai chiều; 75,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1325259▼ 20,3%
Tháng 2312276▼ 11,5%
Tháng 3378341▼ 9,8%
Tháng 4332345▲ 3,9%
Tháng 5348344▼ 1,1%
Tháng 6368335▼ 9,0%
Tháng 7382408▲ 6,8%
Tháng 8334––
Tháng 9311––
Tháng 10370–đang tích luỹ
Tháng 11331––
Tháng 12350––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4452.308▼ 5,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 171,1%78,8%▲ 10,8%
Tháng 276,0%79,7%▲ 4,9%
Tháng 382,3%71,6%▼ 13,0%
Tháng 471,7%78,8%▲ 9,9%
Tháng 563,5%76,5%▲ 20,5%
Tháng 669,8%72,5%▲ 3,9%
Tháng 772,0%75,2%▲ 4,4%
Tháng 873,4%––
Tháng 977,8%––
Tháng 1076,8%–đang tích luỹ
Tháng 1179,8%––
Tháng 1273,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,3%76,2%▲ 5,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 2116▼ 45,5%
Tháng 32913▼ 55,2%
Tháng 4177▼ 58,8%
Tháng 52015▼ 25,0%
Tháng 61617▲ 6,3%
Tháng 7124▼ 66,7%
Tháng 88––
Tháng 95––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13287▼ 34,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 49,9%
  2. PSA Airlines 37,7%
  3. American Airlines 8,3%
  4. SkyWest Airlines 4,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → HSV

Chuyến theo lịch
3.828
Chuyến khai thác
3.702
Bị huỷ
126 · 3,3%
Tỷ lệ đúng giờ
76,5%

HSV → DFW

Chuyến theo lịch
3.824
Chuyến khai thác
3.681
Bị huỷ
143 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
73,7%

DFW → HSV và HSV → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 3.819 49,9% 80,3% 89
PSA Airlines OH 2.883 37,7% 70,3% 147
American Airlines AA 633 8,3% 62,7% 27
SkyWest Airlines OO 317 4,1% 79,7% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,2phút · 259 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,8phút08:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận7.652DFW–HSV

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 79,8% · 596 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 76,2% · 450 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,3% · 677 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,2% · 259 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,1% · 720 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,0% · 372 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,2% · 352 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,2% · 367 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 65,5% · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 83,5% · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,0% · 466 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,5% · 369 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,6% · 682 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 64,5% · 811 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 64,9% · 571 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 20,1 phút · 596 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 23,2 phút · 450 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 9,4 phút · 677 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,2 phút · 259 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 15,2 phút · 720 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,8 phút · 372 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 20,3 phút · 352 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,5 phút · 367 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 35,1 phút · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,3 phút · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,2 phút · 466 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 7,5 phút · 369 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,7 phút · 682 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 30,7 phút · 811 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 30,9 phút · 571 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 677 · 677 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 682 · 682 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0079,8%20,1 phút573596
06:0076,2%23,2 phút432450
07:0087,3%9,4 phút661677
08:0089,2%3,2 phút251259
09:0083,1%15,2 phút697720
10:0078,0%17,8 phút364372
11:0075,2%20,3 phút334352
12:0080,2%19,5 phút359367
13:0065,5%35,1 phút391409
14:0083,5%11,3 phút327332
15:0072,0%20,2 phút447466
16:0080,5%7,5 phút358369
17:0067,6%26,7 phút649682
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8590
19:0064,5%30,7 phút786811
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122123
21:0064,9%30,9 phút542571
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,8% · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,8% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,8% · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,4% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,6% · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 69,6% · 1.009 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,7% · 1.128 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 23,0 phút · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 16,4 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 20,8 phút · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,1 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,8 phút · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 28,4 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,2 phút · 1.128 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.143 · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.053 · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.139 · 1.139 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.128 · 1.128 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,8%23,0 phút1.1091.143
Thứ Ba79,8%16,4 phút1.0001.040
Thứ Tư75,8%20,8 phút1.0241.053
Thứ Năm77,4%16,1 phút1.1021.140
Thứ Sáu78,6%19,8 phút1.1011.139
Thứ Bảy69,6%28,4 phút9581.009
Chủ Nhật71,7%23,2 phút1.0891.128

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,5% · 636 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,7% · 605 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,2% · 761 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 75,3% · 701 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,9% · 727 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,1% · 736 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,7% · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,4% · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 77,8% · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,9% · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,3% · 710 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,4% · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 21,1 phút · 636 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,1 phút · 605 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,3 phút · 761 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 21,1 phút · 701 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 27,3 phút · 727 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,2 phút · 736 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 17,7 phút · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 25,3 phút · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 20,4 phút · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,0 phút · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,7 phút · 710 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 25,8 phút · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 761 · 761 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 710 · 710 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,5%21,1 phút584636
T277,7%17,1 phút588605
T377,2%23,3 phút719761
T475,3%21,1 phút677701
T569,9%27,3 phút692727
T671,1%27,2 phút703736
T773,7%17,7 phút790806
T873,4%25,3 phút334342
T977,8%20,4 phút311316
T1078,9%10,0 phút596600
T1180,3%15,7 phút685710
T1273,4%25,8 phút704712

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,5% 5.547
  • Trễ trên 15 phút 24,0% 1.836
  • Bị huỷ 3,5% 269
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

87
87 trong 87
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3462 DFW → HSV 210 94,2%
OH5121 DFW → HSV 179 69,5%
MQ4306 HSV → DFW 157 77,6%
OH5383 HSV → DFW 156 67,1%
OH5218 HSV → DFW 144 77,2%
OH5663 DFW → HSV 143 68,4%
OH5383 DFW → HSV 141 75,9%
OH5437 DFW → HSV 135 65,6%
OH5475 HSV → DFW 132 59,0%
OH5475 DFW → HSV 132 73,8%
MQ3941 DFW → HSV 131 79,7%
MQ3941 HSV → DFW 130 74,0%
OH5539 HSV → DFW 123 81,5%
MQ3474 HSV → DFW 112 79,1%
MQ3476 DFW → HSV 109 97,2%
MQ4278 DFW → HSV 108 75,2%
OH5211 DFW → HSV 106 64,4%
MQ3462 HSV → DFW 105 84,3%
MQ3967 DFW → HSV 105 88,5%
OH5209 HSV → DFW 105 90,1%
AA3122 DFW → HSV 99 46,9%
MQ3476 HSV → DFW 97 90,4%
MQ4031 HSV → DFW 89 85,5%
OH5428 HSV → DFW 89 81,7%
MQ3375 DFW → HSV 88 88,2%
MQ4031 DFW → HSV 87 92,7%
MQ3461 DFW → HSV 86 91,8%
MQ3985 HSV → DFW 83 74,4%
MQ3868 DFW → HSV 82 83,1%
MQ3868 HSV → DFW 82 85,9%
MQ3967 HSV → DFW 81 75,0%
MQ4239 HSV → DFW 78 79,2%
OH5663 HSV → DFW 75 62,9%
MQ3578 HSV → DFW 72 76,1%
AA3031 HSV → DFW 71 79,7%
MQ3578 DFW → HSV 71 84,5%
MQ3579 DFW → HSV 71 67,7%
MQ3580 DFW → HSV 71 83,1%
MQ3580 HSV → DFW 71 67,6%
MQ3579 HSV → DFW 69 58,5%
MQ3801 DFW → HSV 69 70,2%
MQ3801 HSV → DFW 67 49,2%
OH5541 HSV → DFW 65 74,6%
MQ3577 HSV → DFW 61 81,4%
MQ3577 DFW → HSV 61 88,1%
OH5158 DFW → HSV 61 70,2%
OH5158 HSV → DFW 61 41,5%
MQ4296 HSV → DFW 58 57,1%
AA1007 HSV → DFW 55 72,2%
AA3282 DFW → HSV 55 59,3%
MQ3634 HSV → DFW 54 81,5%
OH5082 DFW → HSV 54 54,9%
MQ3620 DFW → HSV 53 60,4%
OH5568 DFW → HSV 45 73,8%
OH5568 HSV → DFW 45 67,4%
MQ3654 HSV → DFW 44 76,7%
MQ3654 DFW → HSV 44 84,1%
MQ3655 DFW → HSV 44 88,1%
MQ3657 HSV → DFW 44 78,1%
MQ3657 DFW → HSV 44 88,1%
OO6436 DFW → HSV 44 88,6%
OO6436 HSV → DFW 44 83,7%
AA2137 DFW → HSV 42 32,4%
AA2138 HSV → DFW 41 89,2%
MQ4036 HSV → DFW 40 92,5%
MQ3655 HSV → DFW 37 80,6%
OH5097 DFW → HSV 37 71,4%
OH5148 HSV → DFW 37 52,9%
OH5348 DFW → HSV 37 85,3%
AA1359 HSV → DFW 33 71,9%
MQ4041 HSV → DFW 33 81,3%
MQ4041 DFW → HSV 33 84,9%
MQ4062 DFW → HSV 33 78,8%
OH5230 DFW → HSV 32 78,1%
AA1092 HSV → DFW 31 71,4%
AA2386 DFW → HSV 31 63,3%
MQ3374 HSV → DFW 31 66,7%
MQ3374 DFW → HSV 31 80,7%
MQ3538 DFW → HSV 31 69,0%
OH5139 HSV → DFW 31 87,1%
OH5411 HSV → DFW 31 32,1%
OH5411 DFW → HSV 31 62,1%
AA2158 HSV → DFW 30 48,3%
OH5037 HSV → DFW 30 62,1%
OH5119 DFW → HSV 30 70,0%
OH5378 HSV → DFW 30 82,8%
OO4815 DFW → HSV 30 96,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 408 +6,8% 4 75,2%
tháng 6/2026 335 −9,0% 17 72,5%
tháng 5/2026 344 −1,1% 15 76,5%
tháng 4/2026 345 +3,9% 7 78,8%
tháng 3/2026 341 −9,8% 13 71,6%
tháng 2/2026 276 −11,5% 6 79,7%
tháng 1/2026 259 −20,3% 25 78,8%
tháng 12/2025 350 −1,1% 1 73,4%
tháng 11/2025 331 −6,5% 20 79,8%
tháng 10/2025 370 +63,7% 4 76,8%
tháng 9/2025 311 5 77,8%
tháng 8/2025 334 8 73,4%
tháng 7/2025 382 12 72,0%
tháng 6/2025 368 16 69,8%
tháng 5/2025 348 20 63,5%
tháng 4/2025 332 17 71,7%
tháng 3/2025 378 29 82,3%
tháng 2/2025 312 11 76,0%
tháng 1/2025 325 27 71,1%
tháng 12/2024 354 7 73,4%
tháng 11/2024 354 5 80,8%
tháng 10/2024 226 0 82,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…