MQ3801
MQ3801 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Springfield. Trong 553 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 553 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 87,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | – | – |
| Tháng 2 | 5 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 54 | 48 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 34 | 62 | ▲ 82,4% |
| Tháng 6 | 36 | 60 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 33 | 62 | ▲ 87,9% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 88,9% | 83,3% | ▼ 6,3% |
| Tháng 5 | 76,5% | 78,3% | ▲ 2,4% |
| Tháng 6 | 63,9% | 84,2% | ▲ 31,8% |
| Tháng 7 | 51,6% | 90,3% | ▲ 75,0% |
| Tháng 8 | 63,6% | – | – |
| Tháng 9 | 68,8% | – | – |
| Tháng 10 | 83,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 544
- Bị huỷ 1,6% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 2,2 phút | 88,6% | 72 |
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 4,9 phút | 88,7% | 72 |
| DFW HSV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Huntsville | 968 | 12,2 phút | 70,2% | 69 |
| HSV DFW Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 968 | 29,7 phút | 49,2% | 67 |
| RIC ORD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.032 | 7,5 phút | 80,3% | 61 |
| RAP DFW Sân bay vùng Rapid City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.345 | 14,8 phút | 74,4% | 44 |
| DFW RAP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Rapid City | 1.345 | 5,5 phút | 79,1% | 44 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | -0,1 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 33 | 31 | 51,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 24 | 22 | 63,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 57 | 84,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |