1.345 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – vùng Rapid City (RAP)

Tháng 7/2026 có 238 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và vùng Rapid City, tính cả hai chiều; 86,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1132109▼ 17,4%
Tháng 2108112▲ 3,7%
Tháng 3120124▲ 3,3%
Tháng 4118167▲ 41,5%
Tháng 5168204▲ 21,4%
Tháng 6238224▼ 5,9%
Tháng 7250238▼ 4,8%
Tháng 8196––
Tháng 9178––
Tháng 10182–đang tích luỹ
Tháng 11118––
Tháng 12124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1341.178▲ 3,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,8%83,5%▼ 1,5%
Tháng 288,9%92,0%▲ 3,5%
Tháng 386,7%86,3%▼ 0,5%
Tháng 482,2%77,2%▼ 6,1%
Tháng 579,2%80,4%▲ 1,5%
Tháng 678,6%79,9%▲ 1,7%
Tháng 781,6%86,1%▲ 5,5%
Tháng 880,6%––
Tháng 986,0%––
Tháng 1087,9%–đang tích luỹ
Tháng 1188,1%––
Tháng 1283,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,1%83,6%▲ 0,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1415▲ 275,0%
Tháng 240▼ 100,0%
Tháng 340▼ 100,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 5104▼ 60,0%
Tháng 628▲ 300,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)28280,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 99,9%
  2. American Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → RAP

Chuyến theo lịch
1.809
Chuyến khai thác
1.778
Bị huỷ
31 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
82,8%

RAP → DFW

Chuyến theo lịch
1.809
Chuyến khai thác
1.776
Bị huỷ
33 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
84,3%

DFW → RAP và RAP → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 3.616 99,9% 83,6% 64
American Airlines AA 2 0,1% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,6phút · 561 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,4phút10:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận3.618DFW–RAP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,4% · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,1% · 561 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,0% · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 82,3% · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,5% · 278 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 78,8% · 444 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,3 phút · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,6 phút · 561 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,5 phút · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,6 phút · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,0 phút · 278 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 10,7 phút · 444 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,4%7,3 phút468470
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178181
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133134
09:00Chưa có số liệu———
10:0087,1%4,6 phút556561
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119121
12:0081,0%9,5 phút564576
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8789
14:0082,3%8,6 phút384394
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8486
16:0075,5%19,0 phút269278
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7881
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
19:0078,8%10,7 phút433444
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—141143
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5454
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,8% · 514 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,9% · 511 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,0% · 516 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,3% · 511 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 86,3% · 516 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,3% · 535 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,6% · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,8 phút · 514 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,4 phút · 511 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,6 phút · 516 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 7,1 phút · 511 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 8,8 phút · 516 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,7 phút · 535 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,1 phút · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,8%10,8 phút505514
Thứ Ba83,9%8,4 phút498511
Thứ Tư84,0%7,6 phút512516
Thứ Năm87,3%7,1 phút503511
Thứ Sáu86,3%8,8 phút505516
Thứ Bảy83,3%8,7 phút527535
Chủ Nhật79,6%12,1 phút504515

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,2% · 260 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 90,5% · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,5% · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,3% · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,8% · 386 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,2% · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 83,8% · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 89,3% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,8% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,0% · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,7 phút · 260 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1,9 phút · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 4,5 phút · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,1 phút · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,9 phút · 386 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 9,6 phút · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 5,8 phút · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1,8 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,3 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,1 phút · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,2%14,7 phút241260
T290,5%1,9 phút220224
T386,5%4,5 phút244248
T479,3%14,1 phút285288
T579,8%12,9 phút372386
T679,2%9,6 phút462472
T783,8%5,8 phút488490
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—196198
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—178180
T1089,3%1,8 phút300302
T1187,8%5,3 phút262264
T1282,0%18,1 phút306306

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,1% 2.971
  • Trễ trên 15 phút 16,1% 583
  • Bị huỷ 1,8% 64
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

25
25 trong 25
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3567 DFW → RAP 468 76,2%
MQ4277 RAP → DFW 351 95,2%
MQ3649 DFW → RAP 307 86,1%
MQ3445 RAP → DFW 301 91,6%
MQ3532 DFW → RAP 204 80,4%
MQ3532 RAP → DFW 202 77,4%
MQ4157 RAP → DFW 190 75,8%
MQ3439 DFW → RAP 179 85,2%
MQ3649 RAP → DFW 144 82,9%
MQ3535 RAP → DFW 132 83,5%
MQ3535 DFW → RAP 100 85,3%
MQ3984 DFW → RAP 82 90,2%
MQ3764 RAP → DFW 72 76,4%
MQ3768 DFW → RAP 72 90,1%
MQ3891 DFW → RAP 72 86,1%
MQ3768 RAP → DFW 71 81,4%
MQ3762 DFW → RAP 69 75,0%
MQ3762 RAP → DFW 68 73,9%
MQ3788 DFW → RAP 62 88,7%
MQ3788 RAP → DFW 62 88,7%
MQ3984 RAP → DFW 49 79,2%
MQ3801 DFW → RAP 44 79,1%
MQ3801 RAP → DFW 44 74,4%
MQ4145 DFW → RAP 44 81,4%
MQ4145 RAP → DFW 44 73,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 238 −4,8% 0 86,1%
tháng 6/2026 224 −5,9% 8 79,9%
tháng 5/2026 204 +21,4% 4 80,4%
tháng 4/2026 167 +41,5% 1 77,2%
tháng 3/2026 124 +3,3% 0 86,3%
tháng 2/2026 112 +3,7% 0 92,0%
tháng 1/2026 109 −17,4% 15 83,5%
tháng 12/2025 124 −31,9% 0 83,1%
tháng 11/2025 118 −18,1% 2 88,1%
tháng 10/2025 182 +54,2% 2 87,9%
tháng 9/2025 178 2 86,0%
tháng 8/2025 196 2 80,6%
tháng 7/2025 250 2 81,6%
tháng 6/2025 238 2 78,6%
tháng 5/2025 168 10 79,2%
tháng 4/2025 118 2 82,2%
tháng 3/2025 120 4 86,7%
tháng 2/2025 108 4 88,9%
tháng 1/2025 132 4 84,8%
tháng 12/2024 182 0 81,3%
tháng 11/2024 144 0 87,5%
tháng 10/2024 118 0 91,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…