MQ3788
MQ3788 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Newark. Trong 858 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 858 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202654▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 52 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 33 | 12 | ▼ 63,6% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 56 | 50 | ▼ 10,7% |
| Tháng 7 | 62 | 54 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 358 | 266 | ▼ 25,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,5% | 79,6% | ▼ 5,8% |
| Tháng 2 | 60,7% | 53,6% | ▼ 11,8% |
| Tháng 3 | 55,2% | 65,3% | ▲ 18,4% |
| Tháng 4 | 93,1% | 100,0% | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 67,7% | 95,0% | ▲ 40,2% |
| Tháng 6 | 87,5% | 83,7% | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 95,2% | 98,2% | ▲ 3,1% |
| Tháng 8 | 73,6% | – | – |
| Tháng 9 | 89,5% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,7% | 82,2% | ▲ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 8 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 10 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 839
- Bị huỷ 2,2% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD EWR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.154 | 14,1 phút | 74,0% | 181 |
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 30,3 phút | 54,0% | 181 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 2,1 phút | 87,8% | 75 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 5,1 phút | 88,5% | 62 |
| RAP DFW Sân bay vùng Rapid City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.345 | 0,2 phút | 88,7% | 62 |
| DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louisville | 1.178 | 0,1 phút | 95,2% | 62 |
| DFW RAP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Rapid City | 1.345 | 1,8 phút | 88,7% | 62 |
| DFW BTR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Baton Rouge Metropolitan | 616 | 18,8 phút | 71,0% | 31 |
| MLU DFW Sân bay vùng Monroe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 470 | 19,9 phút | 69,0% | 30 |
| DFW MLU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Monroe | 470 | 8,7 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 54 | 46,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 55,2% | 4 |
| tháng 4/2025 | 33 | 29 | 93,1% | 4 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 53 | 73,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 52 | 44 | 79,6% | 8 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 49 | 65,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 49 | 83,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 98,2% | 0 |