OH5539
OH5539 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Huntsville – Dallas-Fort Worth. Trong 779 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 779 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202626▼ 58,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 47 | 31 | ▼ 34,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 62 | 26 | ▼ 58,1% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 11 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 307 | 207 | ▼ 32,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 96,3% | ▲ 15,6% |
| Tháng 2 | 85,0% | 85,7% | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 84,2% | 80,7% | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 58,6% | ▼ 41,4% |
| Tháng 5 | 40,5% | 65,5% | ▲ 61,9% |
| Tháng 6 | 64,4% | 60,0% | ▼ 6,8% |
| Tháng 7 | 91,8% | 52,0% | ▼ 43,4% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,9% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,5% | 71,3% | ▼ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 8 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 755
- Bị huỷ 3,1% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HSV DFW Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 968 | 25,9 phút | 81,5% | 123 |
| DFW FWA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 1.382 | 17,2 phút | 69,0% | 75 |
| CLT BTR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Baton Rouge Metropolitan | 1.085 | 38,3 phút | 57,6% | 67 |
| GSP DFW Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.384 | 13,8 phút | 78,7% | 62 |
| DFW GSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 1.384 | 13,0 phút | 82,0% | 62 |
| CLT BHM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 564 | 7,0 phút | 83,3% | 60 |
| DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Dayton | 1.385 | 2,0 phút | 89,1% | 59 |
| DAY DFW Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.385 | 15,2 phút | 77,6% | 59 |
| FWA DFW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.382 | 17,3 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 24 | 83,3% | 4 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 57 | 84,2% | 3 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 47 | 42 | 40,5% | 5 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 64,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 91,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 70,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 96,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |