AA3031
AA3031 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Chicago. Trong 764 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 764 chuyến
- Chậm trung bình19,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 36 | ▼ 35,7% |
| Tháng 2 | 52 | 37 | ▼ 28,8% |
| Tháng 3 | 50 | 34 | ▼ 32,0% |
| Tháng 4 | 4 | 51 | ▲ 1.175,0% |
| Tháng 5 | 2 | 46 | ▲ 2.200,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 221 | 265 | ▲ 19,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 81,8% | ▼ 6,0% |
| Tháng 2 | 70,6% | 78,4% | ▲ 11,0% |
| Tháng 3 | 83,0% | 72,7% | ▼ 12,4% |
| Tháng 4 | 50,0% | 96,1% | ▲ 92,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 91,1% | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 56,0% | 82,8% | ▲ 47,8% |
| Tháng 7 | 46,7% | 74,2% | ▲ 59,0% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 75,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,5% | 82,4% | ▲ 17,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 748
- Bị huỷ 2,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 27,8 phút | 66,9% | 159 |
| DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.305 | 8,9 phút | 77,8% | 75 |
| CVG DFW Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.305 | 6,7 phút | 81,9% | 75 |
| HSV DFW Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 968 | 24,0 phút | 79,7% | 71 |
| PHL TPA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tampa | 1.483 | -6,0 phút | 100,0% | 43 |
| DEN MIA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Miami | 2.749 | 47,7 phút | 86,1% | 43 |
| TPA PHL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.483 | 0,8 phút | 89,2% | 37 |
| SFO MIA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Miami | 4.154 | 18,9 phút | 84,4% | 32 |
| MCO DFW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.582 | 54,3 phút | 65,5% | 30 |
| FLL PHL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.601 | 18,9 phút | 72,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 52 | 51 | 70,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 50 | 47 | 83,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 48 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 81,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 78,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 51 | 51 | 96,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 45 | 91,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |