Daytona Beach (DAB)

DAB / KDAB

Chính thức · tháng 5/2026

75.216

Sân bay quốc tế Daytona Beach đón 75.216 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 30,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +23,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 75.216 +30,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 79.771 +26,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 80.364 +16,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 73.532 +24,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 65.157 +26,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 71.016 +24,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 59.740 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 65.860 +29,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 59.321 +14,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 66.273 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 67.512 +20,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 61.316 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 57.859 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 63.199 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 69.233 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 59.222 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 51.506 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 57.219 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 55.452 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 50.750 −14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 51.610 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 58.275 +0,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 55.834 −8,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 59.528 +3,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:003,2phút · 1.098 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,0phút11:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận5.771Sân bay quốc tế Daytona Beach

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,2% · 1.218 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,6% · 1.098 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,3% · 367 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,1% · 663 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,2% · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,8% · 435 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,5% · 306 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,8% · 368 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,3% · 420 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,0% · 327 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 1.218 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3,2 phút · 1.098 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,1 phút · 367 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,1 phút · 663 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,0 phút · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,7 phút · 435 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 20,6 phút · 306 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,2 phút · 368 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,5 phút · 420 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,4 phút · 327 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.218 · 1.218 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 66 · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86 · 86 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.098 · 1.098 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 367 · 367 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 663 · 663 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 435 · 435 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 306 · 306 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 368 · 368 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 420 · 420 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2020
06:0093,2%4,3 phút1.1881.218
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6666
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3434
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1818
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8286
11:0087,6%3,2 phút1.0711.098
12:0078,3%8,1 phút354367
13:0078,1%13,1 phút648663
14:0081,2%9,0 phút271272
15:0079,8%11,7 phút430435
16:0073,5%20,6 phút294306
17:0075,8%21,2 phút359368
18:0077,3%11,5 phút418420
19:0070,0%16,4 phút317327
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6873
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,8% · 851 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 803 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,1% · 807 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,2% · 830 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,6% · 836 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,7% · 797 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,5% · 847 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,3 phút · 851 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,2 phút · 803 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3,6 phút · 807 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,5 phút · 830 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,6 phút · 836 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,5 phút · 797 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,0 phút · 847 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 851 · 851 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 803 · 803 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 807 · 807 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 830 · 830 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 836 · 836 lượt ghi nhận · 811 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 797 · 797 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 847 · 847 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,8%9,3 phút829851
Thứ Ba84,3%10,2 phút795803
Thứ Tư87,1%3,6 phút791807
Thứ Năm85,2%6,5 phút818830
Thứ Sáu83,6%7,6 phút811836
Thứ Bảy81,7%14,5 phút771797
Chủ Nhật77,5%16,0 phút823847

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,1% · 527 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,5% · 510 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,1% · 570 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,7% · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,5% · 580 lượt ghi nhận · 576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,0% · 571 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 79,1% · 268 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,2% · 252 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,2% · 474 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,5% · 487 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,6% · 441 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,3% · 531 lượt ghi nhận · 526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,1 phút · 527 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,9 phút · 510 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,4 phút · 570 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,0 phút · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 21,3 phút · 580 lượt ghi nhận · 576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,7 phút · 571 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9,6 phút · 268 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,2 phút · 252 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,9 phút · 474 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -1,1 phút · 487 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1,3 phút · 441 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 13,4 phút · 531 lượt ghi nhận · 526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 527 · 527 lượt ghi nhận · 498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 510 · 510 lượt ghi nhận · 492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 570 · 570 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 560 · 560 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 580 · 580 lượt ghi nhận · 576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 571 · 571 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 268 · 268 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 474 · 474 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 531 · 531 lượt ghi nhận · 526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,1%10,1 phút498527
th282,5%11,9 phút492510
th382,1%12,4 phút553570
th483,7%6,0 phút558560
th574,5%21,3 phút576580
th679,0%14,7 phút552571
th779,1%9,6 phút263268
th880,2%10,2 phút247252
th989,2%1,9 phút471474
th1092,5%-1,1 phút468487
th1190,6%1,3 phút434441
th1279,3%13,4 phút526531

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 4.680
  • Trễ trên 15 phút 16,6% 958
  • Bị huỷ 2,3% 133
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.