Quốc gia › Hoa Kỳ › Orlando › SFB Orlando Sanford (SFB) SFB / KSFB
Chính thức · tháng 5/2026 272.843
Sân bay quốc tế Orlando Sanford đón 272.843 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (364 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 98,7% 269.301 Quốc tế 1,3% 3.542 So với 2019 -6,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 272.843 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 244.702 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 298.927 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 230.230 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 226.052 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 293.480 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 231.950 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 256.650 +33,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 161.822 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 230.570 +13,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 330.421 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 317.642 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 260.046 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 261.935 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 321.672 +7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 232.449 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 225.535 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 271.737 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 206.977 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 192.891 −18,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 152.468 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 202.551 +2,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 303.054 +1,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 293.819 +6,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 1,2phút · 1.394 lượt ghi nhận · 1.379 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 44,1phút 07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 18.538 Sân bay quốc tế Orlando Sanford
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,1% · 2.454 lượt ghi nhận · 2.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,4% · 1.394 lượt ghi nhận · 1.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,3% · 1.266 lượt ghi nhận · 1.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,9% · 816 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,3% · 736 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,0% · 826 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 69,4% · 1.601 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 65,0% · 1.363 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71,3% · 1.129 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,1% · 1.346 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,0% · 1.089 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 51,2% · 1.053 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 47,9% · 1.501 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 51,7% · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 62,2% · 500 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 62,1% · 444 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 45,3 22,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,8 phút · 2.454 lượt ghi nhận · 2.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,2 phút · 1.394 lượt ghi nhận · 1.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,8 phút · 1.266 lượt ghi nhận · 1.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,1 phút · 816 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2,9 phút · 736 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,2 phút · 826 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,2 phút · 1.601 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,4 phút · 1.363 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,0 phút · 1.129 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,3 phút · 1.346 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,6 phút · 1.089 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 45,3 phút · 1.053 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 43,7 phút · 1.501 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 41,4 phút · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 30,1 phút · 500 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 32,1 phút · 444 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.454 1.227 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9 · 9 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.454 · 2.454 lượt ghi nhận · 2.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.394 · 1.394 lượt ghi nhận · 1.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.266 · 1.266 lượt ghi nhận · 1.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 736 · 736 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 826 · 826 lượt ghi nhận · 821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.601 · 1.601 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.363 · 1.363 lượt ghi nhận · 1.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.129 · 1.129 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.346 · 1.346 lượt ghi nhận · 1.332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.089 · 1.089 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.053 · 1.053 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.501 · 1.501 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 941 · 941 lượt ghi nhận · 928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 500 · 500 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 444 · 444 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 9 06:00 90,1% 2,8 phút 2.439 2.454 07:00 90,4% 1,2 phút 1.379 1.394 08:00 89,3% 2,8 phút 1.256 1.266 09:00 89,9% 3,1 phút 809 816 10:00 88,3% 2,9 phút 732 736 11:00 83,0% 7,2 phút 821 826 12:00 69,4% 19,2 phút 1.586 1.601 13:00 65,0% 19,4 phút 1.350 1.363 14:00 71,3% 17,0 phút 1.120 1.129 15:00 73,1% 17,3 phút 1.332 1.346 16:00 71,0% 23,6 phút 1.078 1.089 17:00 51,2% 45,3 phút 1.042 1.053 18:00 47,9% 43,7 phút 1.479 1.501 19:00 51,7% 41,4 phút 928 941 20:00 62,2% 30,1 phút 494 500 21:00 62,1% 32,1 phút 438 444 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 70 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 72,5% · 3.365 lượt ghi nhận · 3.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,8% · 1.104 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,3% · 1.743 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,3% · 3.248 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,6% · 3.300 lượt ghi nhận · 3.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 71,6% · 2.423 lượt ghi nhận · 2.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 68,5% · 3.355 lượt ghi nhận · 3.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,8 12,4 0,0
Thứ Hai · 21,8 phút · 3.365 lượt ghi nhận · 3.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,6 phút · 1.104 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,4 phút · 1.743 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,5 phút · 3.248 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 19,1 phút · 3.300 lượt ghi nhận · 3.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 17,0 phút · 2.423 lượt ghi nhận · 2.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,8 phút · 3.355 lượt ghi nhận · 3.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.365 1.683 0
Thứ Hai · 3.365 · 3.365 lượt ghi nhận · 3.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.104 · 1.104 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.743 · 1.743 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.248 · 3.248 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.300 · 3.300 lượt ghi nhận · 3.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.423 · 2.423 lượt ghi nhận · 2.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.355 · 3.355 lượt ghi nhận · 3.308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 72,5% 21,8 phút 3.337 3.365 Thứ Ba 79,8% 8,6 phút 1.099 1.104 Thứ Tư 81,3% 6,4 phút 1.717 1.743 Thứ Năm 74,3% 15,5 phút 3.207 3.248 Thứ Sáu 73,6% 19,1 phút 3.283 3.300 Thứ Bảy 71,6% 17,0 phút 2.409 2.423 Chủ Nhật 68,5% 24,8 phút 3.308 3.355
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 75,1% · 1.565 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,5% · 1.571 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,7% · 2.075 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,5% · 1.684 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 69,8% · 1.723 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 67,4% · 2.043 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 61,1% · 1.074 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 68,5% · 788 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 80,5% · 1.038 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 78,5% · 1.619 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,6% · 1.468 lượt ghi nhận · 1.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 70,2% · 1.890 lượt ghi nhận · 1.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,1 16,5 0,0
th1 · 13,6 phút · 1.565 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,7 phút · 1.571 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,4 phút · 2.075 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,9 phút · 1.684 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 20,2 phút · 1.723 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 28,3 phút · 2.043 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 33,1 phút · 1.074 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 28,0 phút · 788 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,0 phút · 1.038 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,3 phút · 1.619 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,9 phút · 1.468 lượt ghi nhận · 1.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,6 phút · 1.890 lượt ghi nhận · 1.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.075 1.038 0
th1 · 1.565 · 1.565 lượt ghi nhận · 1.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.571 · 1.571 lượt ghi nhận · 1.565 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.075 · 2.075 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.684 · 1.684 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.723 · 1.723 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.043 · 2.043 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.074 · 1.074 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 788 · 788 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.038 · 1.038 lượt ghi nhận · 1.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.619 · 1.619 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.468 · 1.468 lượt ghi nhận · 1.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.890 · 1.890 lượt ghi nhận · 1.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 75,1% 13,6 phút 1.532 1.565 th2 76,5% 15,7 phút 1.565 1.571 th3 76,7% 16,4 phút 2.046 2.075 th4 76,5% 11,9 phút 1.683 1.684 th5 69,8% 20,2 phút 1.719 1.723 th6 67,4% 28,3 phút 2.034 2.043 th7 61,1% 33,1 phút 1.070 1.074 th8 68,5% 28,0 phút 787 788 th9 80,5% 9,0 phút 1.034 1.038 th10 78,5% 12,3 phút 1.548 1.619 th11 78,6% 8,9 phút 1.466 1.468 th12 70,2% 20,6 phút 1.876 1.890
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 72,7% 13.483 Trễ trên 15 phút 26,3% 4.877 Bị huỷ 1,0% 178 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →