Quốc gia › Hoa Kỳ › Melbourne › MLB Melbourne Orlando (MLB) MLB / KMLB
Chính thức · tháng 5/2026 61.579
Sân bay quốc tế Melbourne Orlando đón 61.579 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 73,8% 45.436 Quốc tế 26,2% 16.143 So với 2019 +43,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 26% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 61.579 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 52.740 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 46.467 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 39.277 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 40.802 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 43.573 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 44.928 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 59.460 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 41.214 −37,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 66.163 −8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 64.991 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 58.966 −11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 62.908 −8,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 54.084 −14,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 49.967 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 42.668 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 40.052 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 44.014 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 47.492 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 59.924 −13,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 65.568 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 72.288 −8,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 69.616 −13,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 66.483 −12,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 12:00–13:00 -0,7phút · 345 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,7phút 12:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 5.332 Sân bay quốc tế Melbourne Orlando
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,4% · 985 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,3% · 940 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 91,2% · 345 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,5% · 440 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,0% · 550 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,6% · 477 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 79,8% · 537 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 73,1% · 263 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,9 9,1 -0,7
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,6 phút · 985 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,8 phút · 940 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · -0,7 phút · 345 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,4 phút · 440 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,3 phút · 550 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,9 phút · 477 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7,3 phút · 537 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 17,2 phút · 263 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 985 493 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 172 · 172 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 985 · 985 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82 · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 940 · 940 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 440 · 440 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 550 · 550 lượt ghi nhận · 547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 477 · 477 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 537 · 537 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 263 · 263 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 17 · 17 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 167 172 06:00 93,4% 6,6 phút 964 985 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 123 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 46 46 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 82 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 74 74 11:00 84,3% 9,8 phút 923 940 12:00 91,2% -0,7 phút 340 345 13:00 79,5% 11,4 phút 430 440 14:00 79,0% 14,3 phút 547 550 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 176 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 84 17:00 74,6% 18,9 phút 465 477 18:00 79,8% 7,3 phút 525 537 19:00 73,1% 17,2 phút 256 263 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 17 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,0% · 878 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,5% · 680 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,2% · 675 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,1% · 776 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,5% · 865 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,5% · 659 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,2% · 799 lượt ghi nhận · 782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,3 6,1 0,0
Thứ Hai · 12,3 phút · 878 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,6 phút · 680 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 675 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,2 phút · 776 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 5,8 phút · 865 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,8 phút · 659 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,5 phút · 799 lượt ghi nhận · 782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 878 439 0
Thứ Hai · 878 · 878 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 680 · 680 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 675 · 675 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 776 · 776 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 865 · 865 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 659 · 659 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 799 · 799 lượt ghi nhận · 782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,0% 12,3 phút 865 878 Thứ Ba 85,5% 8,6 phút 671 680 Thứ Tư 85,2% 7,2 phút 662 675 Thứ Năm 85,1% 11,2 phút 760 776 Thứ Sáu 84,5% 5,8 phút 844 865 Thứ Bảy 83,5% 9,8 phút 642 659 Chủ Nhật 81,2% 11,5 phút 782 799
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,0% · 514 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,2% · 453 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,8% · 500 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,0% · 495 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,9% · 513 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,1% · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,2% · 238 lượt ghi nhận · 234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 237 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 90,8% · 457 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,5% · 459 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,5% · 485 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,6% · 509 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,2 11,5 -1,2
th1 · 3,9 phút · 514 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 24,2 phút · 453 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,4 phút · 500 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,7 phút · 495 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,9 phút · 513 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,9 phút · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,5 phút · 238 lượt ghi nhận · 234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,0 phút · 237 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 0,9 phút · 457 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,5 phút · 459 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -1,2 phút · 485 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,0 phút · 509 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 514 257 0
th1 · 514 · 514 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 453 · 453 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 500 · 500 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 495 · 495 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 513 · 513 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 472 · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 238 · 238 lượt ghi nhận · 234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 457 · 457 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 459 · 459 lượt ghi nhận · 444 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 485 · 485 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 509 · 509 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,0% 3,9 phút 480 514 th2 79,2% 24,2 phút 447 453 th3 81,8% 15,4 phút 489 500 th4 87,0% 7,7 phút 493 495 th5 81,9% 9,9 phút 508 513 th6 79,1% 16,9 phút 460 472 th7 78,2% 14,5 phút 234 238 th8 82,6% 13,0 phút 236 237 th9 90,8% 0,9 phút 455 457 th10 88,5% 2,5 phút 444 459 th11 90,5% -1,2 phút 475 485 th12 79,6% 11,0 phút 505 509
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,3% 4.387 Trễ trên 15 phút 15,7% 839 Bị huỷ 2,0% 106 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →