AA1241
AA1241 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Seattle. Trong 697 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 697 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 22 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 4 | 21 | 29 | ▲ 38,1% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 198 | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 75,0% | ▼ 6,3% |
| Tháng 2 | 86,7% | 54,2% | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 73,2% | 61,3% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 85,7% | 89,7% | ▲ 4,6% |
| Tháng 5 | 86,2% | 93,6% | ▲ 8,5% |
| Tháng 6 | 66,7% | 82,8% | ▲ 24,1% |
| Tháng 7 | 61,3% | 80,7% | ▲ 31,6% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 87,1% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 55,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,1% | 76,7% | ▼ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 689
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.668 | 24,5 phút | 62,4% | 152 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 35,1 phút | 73,7% | 134 |
| PHL DJT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.534 | 7,9 phút | 87,8% | 90 |
| DJT PHL Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.534 | 16,3 phút | 73,3% | 90 |
| BOS DFW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.509 | 1,9 phút | 93,4% | 61 |
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 24,3 phút | 74,4% | 43 |
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 20,9 phút | 76,2% | 42 |
| SAT PHL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.404 | 6,0 phút | 87,5% | 32 |
| DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.305 | 1,0 phút | 83,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 57 | 56 | 73,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |