2.668 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 1.002 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 70,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1780722▼ 7,4%
Tháng 2710684▼ 3,7%
Tháng 3840752▼ 10,5%
Tháng 4827821▼ 0,7%
Tháng 5930948▲ 1,9%
Tháng 6966965▼ 0,1%
Tháng 79951.002▲ 0,7%
Tháng 8926––
Tháng 9847––
Tháng 10877–đang tích luỹ
Tháng 11808––
Tháng 12902––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.0485.894▼ 2,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,5%74,1%▼ 8,0%
Tháng 280,6%79,1%▼ 1,9%
Tháng 377,1%77,8%▲ 0,9%
Tháng 473,8%78,6%▲ 6,5%
Tháng 572,7%72,2%▼ 0,7%
Tháng 663,0%63,0%0,0%
Tháng 765,7%70,4%▲ 7,2%
Tháng 868,4%––
Tháng 979,9%––
Tháng 1079,8%–đang tích luỹ
Tháng 1178,2%––
Tháng 1270,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,3%73,6%▲ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13075▲ 150,0%
Tháng 232▼ 33,3%
Tháng 3921▲ 133,3%
Tháng 4116▼ 45,5%
Tháng 51417▲ 21,4%
Tháng 62516▼ 36,0%
Tháng 7161▼ 93,8%
Tháng 825––
Tháng 912––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)108138▲ 27,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 52,1%
  2. Alaska Airlines 33,3%
  3. Delta Air Lines 13,3%
  4. Frontier Airlines 1,3%
  5. Spirit Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → SEA

Chuyến theo lịch
9.488
Chuyến khai thác
9.316
Bị huỷ
172 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
71,7%

SEA → DFW

Chuyến theo lịch
9.487
Chuyến khai thác
9.318
Bị huỷ
169 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
76,9%

DFW → SEA và SEA → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 9.886 52,1% 71,4% 237
Alaska Airlines AS 6.324 33,3% 76,4% 68
Delta Air Lines DL 2.522 13,3% 80,3% 35
Frontier Airlines F9 242 1,3% 78,8% 1
Spirit Airlines NK 1 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:005,4phút · 574 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,8phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận18.975DFW–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 78,2% · 576 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,2% · 574 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 87,3% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,7% · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,5% · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 78,1% · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,1% · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 67,3% · 796 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,3% · 690 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,6% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,0% · 773 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,5% · 806 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,7% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,5% · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,7% · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,7% · 388 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 57,8% · 674 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 51,9% · 511 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 64,3% · 643 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 10,1 phút · 576 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,4 phút · 574 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,6 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,3 phút · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,8 phút · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 13,0 phút · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,1 phút · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 21,0 phút · 796 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,9 phút · 690 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,2 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,3 phút · 773 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,0 phút · 806 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,5 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,2 phút · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,8 phút · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,8 phút · 388 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 26,5 phút · 674 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 30,2 phút · 511 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 24,9 phút · 643 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.791 · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.438 · 1.438 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.309 · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.721 · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.762 · 1.762 chuyến ghi nhận · 1.719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.031 · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0078,2%10,1 phút572576
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,2%5,4 phút566574
06:0087,3%5,6 phút1.0661.087
07:0087,7%8,3 phút1.7611.791
08:0084,5%7,8 phút1.4151.438
09:0078,1%13,0 phút1.2991.309
10:0076,1%15,1 phút1.6881.721
11:0067,3%21,0 phút786796
12:0072,3%13,9 phút681690
13:0070,6%17,2 phút1.0351.056
14:0070,0%24,3 phút764773
15:0071,5%20,0 phút787806
16:0070,7%22,5 phút1.1091.132
17:0070,5%24,2 phút1.7191.762
18:0066,7%19,8 phút1.0151.031
19:0060,7%23,8 phút377388
20:0057,8%26,5 phút659674
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125128
22:0051,9%30,2 phút497511
23:0064,3%24,9 phút625643

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,6% · 2.885 chuyến ghi nhận · 2.833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,1% · 2.617 chuyến ghi nhận · 2.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,7% · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,0% · 2.784 chuyến ghi nhận · 2.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,8% · 2.857 chuyến ghi nhận · 2.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,0% · 2.420 chuyến ghi nhận · 2.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,4% · 2.805 chuyến ghi nhận · 2.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,7 phút · 2.885 chuyến ghi nhận · 2.833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,6 phút · 2.617 chuyến ghi nhận · 2.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,2 phút · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,6 phút · 2.784 chuyến ghi nhận · 2.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,2 phút · 2.857 chuyến ghi nhận · 2.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,8 phút · 2.420 chuyến ghi nhận · 2.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,7 phút · 2.805 chuyến ghi nhận · 2.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.885 · 2.885 chuyến ghi nhận · 2.833 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.617 · 2.617 chuyến ghi nhận · 2.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.607 · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.784 · 2.784 chuyến ghi nhận · 2.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.857 · 2.857 chuyến ghi nhận · 2.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.420 · 2.420 chuyến ghi nhận · 2.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.805 · 2.805 chuyến ghi nhận · 2.738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,6%17,7 phút2.8332.885
Thứ Ba76,1%14,6 phút2.5722.617
Thứ Tư76,7%15,2 phút2.5742.607
Thứ Năm76,0%16,6 phút2.7372.784
Thứ Sáu73,8%17,2 phút2.8152.857
Thứ Bảy74,0%15,8 phút2.3652.420
Chủ Nhật70,4%18,7 phút2.7382.805

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,4% · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,8% · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,5% · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,2% · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,4% · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,0% · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,1% · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,4% · 951 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,9% · 859 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,3% · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,5% · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,5% · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,3 phút · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,6 phút · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,3 phút · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 17,7 phút · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,0 phút · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 26,7 phút · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,7 phút · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,6 phút · 951 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,7 phút · 859 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,2 phút · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,2 phút · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,8 phút · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.607 · 1.607 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.399 · 1.399 chuyến ghi nhận · 1.394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.622 · 1.622 chuyến ghi nhận · 1.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.665 · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.909 · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.972 · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.014 · 2.014 chuyến ghi nhận · 1.997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.508 · 1.508 chuyến ghi nhận · 1.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.670 · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.799 · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,4%14,3 phút1.5021.607
T279,8%9,6 phút1.3941.399
T377,5%11,3 phút1.5921.622
T476,2%17,7 phút1.6481.665
T572,4%17,0 phút1.8781.909
T663,0%26,7 phút1.9311.972
T768,1%25,7 phút1.9972.014
T868,4%23,6 phút926951
T979,9%11,7 phút847859
T1082,3%8,2 phút1.5001.508
T1180,5%12,2 phút1.6421.670
T1272,5%15,8 phút1.7771.799

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,0% 13.853
  • Trễ trên 15 phút 25,2% 4.781
  • Bị huỷ 1,8% 341
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

85
85 trong 85
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL804 DFW → SEA 658 91,5%
AA2748 SEA → DFW 655 92,5%
AA1667 SEA → DFW 631 91,1%
AS415 DFW → SEA 612 75,3%
DL870 SEA → DFW 611 72,6%
AS543 DFW → SEA 591 84,6%
AS414 SEA → DFW 577 86,3%
AS365 DFW → SEA 576 78,2%
AA757 DFW → SEA 487 66,1%
AA727 DFW → SEA 485 53,1%
AA2009 DFW → SEA 481 63,9%
AA767 SEA → DFW 480 61,8%
AA767 DFW → SEA 477 80,0%
DL803 SEA → DFW 463 81,9%
AA2003 DFW → SEA 460 57,9%
AA707 SEA → DFW 455 75,5%
AS424 SEA → DFW 439 72,0%
AA707 DFW → SEA 424 80,7%
AA757 SEA → DFW 415 67,1%
AS542 SEA → DFW 379 75,7%
AS317 DFW → SEA 338 63,9%
AS426 SEA → DFW 338 74,9%
AS549 SEA → DFW 320 69,0%
AS573 DFW → SEA 311 75,8%
DL803 DFW → SEA 295 77,4%
AA717 SEA → DFW 259 72,1%
AA727 SEA → DFW 258 55,8%
AS550 DFW → SEA 246 60,3%
AA717 DFW → SEA 199 74,1%
AS909 DFW → SEA 193 70,5%
AS586 SEA → DFW 186 74,5%
AS372 SEA → DFW 185 79,7%
AS908 SEA → DFW 169 93,5%
AA2402 SEA → DFW 166 67,5%
AA1809 DFW → SEA 158 51,0%
AA2767 DFW → SEA 155 84,4%
AA1241 DFW → SEA 152 62,4%
AA1992 SEA → DFW 150 85,7%
DL595 SEA → DFW 146 77,9%
AA2405 DFW → SEA 145 72,5%
AA1992 DFW → SEA 142 75,9%
DL595 DFW → SEA 137 76,6%
AA1487 DFW → SEA 136 26,6%
AA3075 DFW → SEA 129 61,0%
AA2405 SEA → DFW 128 87,9%
AA1209 SEA → DFW 127 78,6%
AA2429 SEA → DFW 123 70,5%
AA1534 SEA → DFW 122 85,0%
F994065 DFW → SEA 121 83,5%
AA2767 SEA → DFW 120 80,3%
AS576 SEA → DFW 120 82,4%
F994066 SEA → DFW 114 73,5%
AA1534 DFW → SEA 112 87,3%
AA2003 SEA → DFW 106 50,0%
AS491 SEA → DFW 101 85,0%
AA2402 DFW → SEA 97 53,7%
AA2695 SEA → DFW 94 86,2%
AA2037 SEA → DFW 81 56,3%
AA3075 SEA → DFW 73 56,5%
AA2647 DFW → SEA 65 45,3%
AA3072 DFW → SEA 62 78,7%
AA3072 SEA → DFW 62 61,3%
AA1991 SEA → DFW 61 75,0%
AA2528 DFW → SEA 56 70,9%
AS340 SEA → DFW 52 86,3%
AS592 SEA → DFW 51 58,8%
AA2769 DFW → SEA 50 80,0%
DL409 DFW → SEA 50 77,6%
AA2769 SEA → DFW 49 77,6%
AA2101 DFW → SEA 47 74,5%
AS322 DFW → SEA 45 68,9%
AS341 SEA → DFW 44 68,2%
DL2195 SEA → DFW 41 73,2%
AA1774 DFW → SEA 38 61,1%
AA3299 SEA → DFW 38 65,8%
AA2854 SEA → DFW 36 81,3%
AS584 DFW → SEA 34 88,2%
AA3076 SEA → DFW 33 90,6%
AA3076 DFW → SEA 33 75,8%
AS135 SEA → DFW 33 78,8%
AS1580 DFW → SEA 33 84,9%
AA1355 DFW → SEA 31 40,0%
AA2891 SEA → DFW 31 90,0%
AA2891 DFW → SEA 31 93,3%
DL644 DFW → SEA 31 67,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.002 +0,7% 1 70,4%
tháng 6/2026 965 −0,1% 16 63,0%
tháng 5/2026 948 +1,9% 17 72,2%
tháng 4/2026 821 −0,7% 6 78,6%
tháng 3/2026 752 −10,5% 21 77,8%
tháng 2/2026 684 −3,7% 2 79,1%
tháng 1/2026 722 −7,4% 75 74,1%
tháng 12/2025 902 +3,1% 6 70,3%
tháng 11/2025 808 −3,1% 15 78,2%
tháng 10/2025 877 +40,8% 7 79,8%
tháng 9/2025 847 12 79,9%
tháng 8/2025 926 25 68,4%
tháng 7/2025 995 16 65,7%
tháng 6/2025 966 25 63,0%
tháng 5/2025 930 14 72,7%
tháng 4/2025 827 11 73,8%
tháng 3/2025 840 9 77,1%
tháng 2/2025 710 3 80,6%
tháng 1/2025 780 30 80,5%
tháng 12/2024 875 16 74,7%
tháng 11/2024 834 13 82,6%
tháng 10/2024 623 1 85,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…