DL644
DL644 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Boston – New York. Trong 327 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 327 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202626▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | 20 | 3 | ▼ 85,0% |
| Tháng 4 | 26 | 2 | ▼ 92,3% |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 73,9% | – |
| Tháng 2 | – | 80,0% | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 76,9% | 100,0% | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | 68,2% | – | – |
| Tháng 6 | 75,0% | 95,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 7 | 88,0% | 84,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 320
- Bị huỷ 2,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 18,3 phút | 83,7% | 102 |
| IAH ATL Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.108 | 8,1 phút | 88,9% | 46 |
| MIA DTW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Detroit | 1.847 | 21,4 phút | 75,8% | 33 |
| DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.668 | 27,5 phút | 67,7% | 31 |
| SNA ATL Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.081 | 14,0 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |