Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 148 152 ▲ 2,7% Tháng 2 140 140 0,0% Tháng 3 160 156 ▼ 2,5% Tháng 4 148 154 ▲ 4,1% Tháng 5 206 180 ▼ 12,6% Tháng 6 212 178 ▼ 16,0% Tháng 7 211 184 ▼ 12,8% Tháng 8 211 – – Tháng 9 206 – – Tháng 10 174 – đang tích luỹ Tháng 11 155 – – Tháng 12 156 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.225 1.144 ▼ 6,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 78,4% 82,2% ▲ 4,8% Tháng 2 76,4% 80,7% ▲ 5,6% Tháng 3 84,4% 80,1% ▼ 5,1% Tháng 4 77,0% 89,0% ▲ 15,6% Tháng 5 84,5% 79,4% ▼ 6,0% Tháng 6 77,8% 79,8% ▲ 2,6% Tháng 7 78,7% 76,1% ▼ 3,3% Tháng 8 82,9% – – Tháng 9 81,1% – – Tháng 10 85,1% – đang tích luỹ Tháng 11 78,7% – – Tháng 12 75,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 79,6% 81,0% ▲ 1,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 6 ▲ 50,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 4 – Tháng 4 4 0 ▼ 100,0% Tháng 5 2 0 ▼ 100,0% Tháng 6 0 2 – Tháng 7 3 2 ▼ 33,3% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 13 14 ▲ 7,7%
Theo chiều bay ATL → SNA Chuyến theo lịch 1.850 Chuyến khai thác 1.834 Bị huỷ 16 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 81,7% SNA → ATL Chuyến theo lịch 1.850 Chuyến khai thác 1.833 Bị huỷ 17 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 80,5% ATL → SNA và SNA → ATL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ Delta Air Lines DL 3.700 100,0% 81,1% 33
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 5,7phút · 459 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 27,4phút 09:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 3.700 ATL–SNA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 86,4% · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,4% · 459 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,4% · 415 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,0% · 432 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,5% · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 80,5% · 376 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 73,9% · 398 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 90,6% · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 33,1 16,5 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 15,0 phút · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,7 phút · 459 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,5 phút · 415 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,3 phút · 432 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,7 phút · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 14,0 phút · 376 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 11,9 phút · 398 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 33,1 phút · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 564 282 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 432 · 432 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 86,4% 15,0 phút 559 564 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 88 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 09:00 84,4% 5,7 phút 455 459 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 128 11:00 80,4% 12,5 phút 413 415 12:00 72,0% 18,3 phút 429 432 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 53 53 14:00 77,5% 22,7 phút 231 231 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 86 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 17:00 80,5% 14,0 phút 369 376 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 107 108 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 20:00 73,9% 11,9 phút 395 398 21:00 90,6% 33,1 phút 276 282 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,0% · 582 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,6% · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,7% · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,3% · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,5% · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,6% · 446 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,8% · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 18,3 9,1 0,0
Thứ Hai · 14,8 phút · 582 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,4 phút · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,0 phút · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,2 phút · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,3 phút · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,2 phút · 446 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,8 phút · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 594 297 0
Thứ Hai · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,0% 14,8 phút 576 582 Thứ Ba 85,6% 12,4 phút 445 446 Thứ Tư 82,7% 12,0 phút 457 458 Thứ Năm 82,3% 15,2 phút 588 590 Thứ Sáu 78,5% 18,3 phút 585 594 Thứ Bảy 78,6% 16,2 phút 444 446 Chủ Nhật 77,8% 13,8 phút 572 584
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 80,3% · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,6% · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,3% · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,1% · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,1% · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,7% · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,5% · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,9% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,1% · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,5% · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,6% · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 20,3 10,2 0,0
T1 · 19,3 phút · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,5 phút · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,6 phút · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 18,8 phút · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,6 phút · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,8 phút · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,3 phút · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,6 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,8 phút · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,8 phút · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,0 phút · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,1 phút · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 400 200 0
T1 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 80,3% 19,3 phút 300 310 T2 78,6% 17,5 phút 280 280 T3 82,3% 8,6 phút 316 320 T4 83,1% 18,8 phút 302 306 T5 82,1% 13,6 phút 386 388 T6 78,7% 14,8 phút 390 392 T7 77,5% 20,3 phút 395 400 T8 82,9% 10,6 phút 211 212 T9 81,1% 12,8 phút 206 206 T10 87,0% 10,8 phút 270 270 T11 84,5% 10,0 phút 303 304 T12 77,6% 17,1 phút 308 312
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,4% 2.974 Trễ trên 15 phút 18,7% 693 Bị huỷ 0,9% 33 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 22 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 22 trong 22
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ DL721 SNA → ATL 658 86,2% DL329 ATL → SNA 627 83,1% DL826 ATL → SNA 517 80,5% DL556 ATL → SNA 327 75,6% DL329 SNA → ATL 286 72,0% DL543 SNA → ATL 227 87,8% DL2240 ATL → SNA 158 90,5% DL2240 SNA → ATL 142 75,4% DL543 ATL → SNA 104 82,5% DL1521 SNA → ATL 87 80,2% DL2012 ATL → SNA 86 83,3% DL1430 SNA → ATL 58 69,6% DL1278 SNA → ATL 56 73,2% DL826 SNA → ATL 47 89,1% DL426 SNA → ATL 44 60,5% DL997 SNA → ATL 38 86,8% DL661 SNA → ATL 34 75,8% DL1443 SNA → ATL 32 62,5% DL1020 SNA → ATL 31 77,4% DL1627 ATL → SNA 31 87,1% DL2012 SNA → ATL 31 80,7% DL644 SNA → ATL 30 86,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 184 −12,8% 2 76,1% tháng 6/2026 178 −16,0% 2 79,8% tháng 5/2026 180 −12,6% 0 79,4% tháng 4/2026 154 +4,1% 0 89,0% tháng 3/2026 156 −2,5% 4 80,1% tháng 2/2026 140 +0,0% 0 80,7% tháng 1/2026 152 +2,7% 6 82,2% tháng 12/2025 156 +2,6% 4 75,0% tháng 11/2025 155 +4,7% 1 78,7% tháng 10/2025 174 +81,3% 0 85,1% tháng 9/2025 206 0 81,1% tháng 8/2025 211 1 82,9% tháng 7/2025 211 3 78,7% tháng 6/2025 212 0 77,8% tháng 5/2025 206 2 84,5% tháng 4/2025 148 4 77,0% tháng 3/2025 160 0 84,4% tháng 2/2025 140 0 76,4% tháng 1/2025 148 4 78,4% tháng 12/2024 152 0 80,3% tháng 11/2024 148 0 90,5% tháng 10/2024 96 0 90,6%