DL661

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,4%

DL661 của Delta Air Lines bay 6 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.089 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.089 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,4%đúng giờ
13,8 phútchậm trung bình
1,7%bị huỷ
1.089lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 1.070
  • Bị huỷ 1,7% 19

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-08 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 45 45 93,3% 0
tháng 10/2024 37 37 100,0% 0
tháng 11/2024 29 29 100,0% 0
tháng 12/2024 30 30 83,3% 0
tháng 1/2025 29 29 72,4% 0
tháng 2/2025 40 40 77,5% 0
tháng 3/2025 58 56 67,9% 2
tháng 4/2025 43 43 65,1% 0
tháng 5/2025 40 40 77,5% 0
tháng 6/2025 56 53 58,5% 3
tháng 7/2025 62 57 49,1% 5
tháng 8/2025 62 62 72,6% 0
tháng 9/2025 60 60 78,3% 0
tháng 10/2025 62 62 90,3% 0
tháng 11/2025 59 59 86,4% 0
tháng 12/2025 50 48 68,8% 2
tháng 1/2026 58 53 90,6% 5
tháng 2/2026 56 56 87,5% 0
tháng 3/2026 62 60 66,7% 2
tháng 4/2026 60 60 86,7% 0
tháng 5/2026 37 37 78,4% 0
tháng 6/2026 54 54 68,5% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
FLL CVG Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 1.503 19,1 phút 71,9% 468
CVG FLL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 1.503 13,3 phút 77,8% 436
MKE ATL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.078 -1,9 phút 95,0% 100
SNA ATL Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 3.081 17,3 phút 75,8% 34