DL661
DL661 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Cincinnati. Trong 1.089 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 1.089 chuyến
- Chậm trung bình16,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 58 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 40 | 56 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 43 | 60 | ▲ 39,5% |
| Tháng 5 | 40 | 37 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 56 | 54 | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 328 | 389 | ▲ 18,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 90,6% | ▲ 25,1% |
| Tháng 2 | 77,5% | 87,5% | ▲ 12,9% |
| Tháng 3 | 67,9% | 66,7% | ▼ 1,8% |
| Tháng 4 | 65,1% | 86,7% | ▲ 33,1% |
| Tháng 5 | 77,5% | 78,4% | ▲ 1,1% |
| Tháng 6 | 58,5% | 68,5% | ▲ 17,1% |
| Tháng 7 | 49,1% | 55,7% | ▲ 13,5% |
| Tháng 8 | 72,6% | – | – |
| Tháng 9 | 78,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,4% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 76,3% | ▲ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 1.069
- Bị huỷ 1,8% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL CVG Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.503 | 21,9 phút | 70,8% | 499 |
| CVG FLL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.503 | 14,8 phút | 76,4% | 467 |
| MKE ATL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.078 | -0,8 phút | 95,5% | 66 |
| SNA ATL Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.081 | 17,3 phút | 75,8% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 56 | 67,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 65,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 53 | 58,5% | 3 |
| tháng 7/2025 | 62 | 57 | 49,1% | 5 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 48 | 68,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 58 | 53 | 90,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 78,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 68,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 55,7% | 1 |