DL1627
DL1627 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Mobile. Trong 427 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 427 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 61 | ▲ 69,4% |
| Tháng 2 | 12 | 6 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 7 | – | – |
| Tháng 4 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | – | 25 | – |
| Tháng 6 | 46 | 30 | ▼ 34,8% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,4% | 69,0% | ▼ 27,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 84,0% | – |
| Tháng 6 | 73,8% | 80,0% | ▲ 8,4% |
| Tháng 7 | 85,0% | 83,9% | ▼ 1,3% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 56,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 417
- Bị huỷ 2,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MOB ATL Sân bay vùng Mobile – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 486 | 13,3 phút | 76,3% | 97 |
| ATL MOB Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Mobile | 486 | 9,5 phút | 78,3% | 97 |
| DFW ATL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.175 | 22,4 phút | 80,0% | 55 |
| SNA SLC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 947 | -1,3 phút | 97,4% | 38 |
| LGA FLL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.735 | 26,1 phút | 68,8% | 32 |
| FLL LGA Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay LaGuardia | 1.735 | 29,7 phút | 58,1% | 32 |
| ATL SNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay John Wayne | 3.081 | 5,3 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 42 | 73,8% | 4 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 23 | 56,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 61 | 58 | 69,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |