947 km · Nội địa

Thành phố Salt Lake (SLC) – John Wayne (SNA)

Tháng 7/2026 có 296 chuyến bay khai thác giữa Thành phố Salt Lake và John Wayne, tính cả hai chiều; 82,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1255329▲ 29,0%
Tháng 2224306▲ 36,6%
Tháng 3288335▲ 16,3%
Tháng 4291319▲ 9,6%
Tháng 5298302▲ 1,3%
Tháng 6286287▲ 0,3%
Tháng 7294296▲ 0,7%
Tháng 8294––
Tháng 9292––
Tháng 10314–đang tích luỹ
Tháng 11294––
Tháng 12318––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.9362.174▲ 12,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,7%81,8%▼ 1,1%
Tháng 285,3%82,4%▼ 3,4%
Tháng 388,2%90,4%▲ 2,5%
Tháng 487,6%87,5%▼ 0,1%
Tháng 583,9%87,7%▲ 4,5%
Tháng 681,1%86,1%▲ 6,2%
Tháng 784,7%82,4%▼ 2,7%
Tháng 888,1%––
Tháng 985,3%––
Tháng 1082,5%–đang tích luỹ
Tháng 1185,4%––
Tháng 1277,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,8%85,5%▲ 0,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 117▲ 600,0%
Tháng 200–
Tháng 303–
Tháng 413▲ 200,0%
Tháng 500–
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)414▲ 250,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 89,9%
  2. SkyWest Airlines 6,9%
  3. Frontier Airlines 3,1%
  4. Allegiant Air 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

SLC → SNA

Chuyến theo lịch
3.208
Chuyến khai thác
3.194
Bị huỷ
14 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
85,4%

SNA → SLC

Chuyến theo lịch
3.209
Chuyến khai thác
3.194
Bị huỷ
15 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
84,2%

SLC → SNA và SNA → SLC tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 5.771 89,9% 84,6% 22
SkyWest Airlines OO 443 6,9% 86,8% 2
Frontier Airlines F9 202 3,1% 87,3% 5
Allegiant Air G4 1 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:002,3phút · 524 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,6phút09:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận6.417SLC–SNA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,2% · 871 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,9% · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,7% · 524 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,3% · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,4% · 439 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,5% · 644 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,6% · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 81,9% · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 84,8% · 462 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 82,2% · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 83,4% · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,1 phút · 871 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,4 phút · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,3 phút · 524 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,1 phút · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 5,1 phút · 439 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,4 phút · 644 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 7,2 phút · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 8,4 phút · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 15,8 phút · 462 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 5,1 phút · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,9 phút · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.141 · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:0089,2%6,1 phút867871
08:0089,9%2,4 phút467468
09:0087,7%2,3 phút520524
10:0088,3%4,1 phút426426
11:0087,4%5,1 phút438439
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
13:0078,5%10,4 phút641644
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
15:0082,6%7,2 phút678683
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5252
17:0081,9%8,4 phút1.1321.141
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
19:0084,8%15,8 phút460462
20:0082,2%5,1 phút270270
21:0083,4%15,9 phút386386
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 84,0% · 955 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,1% · 910 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 88,3% · 906 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 83,6% · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 83,6% · 962 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,2% · 764 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,1% · 972 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,8 phút · 955 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,0 phút · 910 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1,9 phút · 906 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,6 phút · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 8,9 phút · 962 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,4 phút · 764 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 7,9 phút · 972 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 955 · 955 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 906 · 906 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 948 · 948 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,0%9,8 phút953955
Thứ Ba87,1%6,0 phút907910
Thứ Tư88,3%1,9 phút905906
Thứ Năm83,6%11,6 phút945948
Thứ Sáu83,6%8,9 phút958962
Thứ Bảy84,2%7,4 phút764764
Chủ Nhật83,1%7,9 phút956972

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,2% · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,6% · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 89,4% · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,5% · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 85,8% · 600 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,6% · 576 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 83,6% · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 88,1% · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,3% · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,5% · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,4% · 581 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,3% · 620 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,8 phút · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,5 phút · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 4,6 phút · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,9 phút · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4,5 phút · 600 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 7,2 phút · 576 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 9,0 phút · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 7,3 phút · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,1 phút · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,3 phút · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,6 phút · 581 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,1 phút · 620 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,2%9,8 phút584592
T283,6%7,5 phút530530
T389,4%4,6 phút623626
T487,5%3,9 phút610614
T585,8%4,5 phút600600
T683,6%7,2 phút573576
T783,6%9,0 phút590590
T888,1%7,3 phút294294
T985,3%15,1 phút292292
T1084,5%7,3 phút502502
T1186,4%5,6 phút572581
T1279,3%14,1 phút618620

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,4% 5.417
  • Trễ trên 15 phút 15,1% 971
  • Bị huỷ 0,5% 29
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

35
35 trong 35
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1185 SNA → SLC 658 89,2%
DL1304 SLC → SNA 655 82,9%
DL1198 SLC → SNA 654 89,5%
DL1277 SLC → SNA 648 82,6%
DL1277 SNA → SLC 624 80,7%
DL1189 SLC → SNA 588 86,7%
DL1198 SNA → SLC 586 87,8%
DL1121 SNA → SLC 186 75,7%
DL701 SLC → SNA 141 83,6%
DL1189 SNA → SLC 130 80,8%
DL509 SNA → SLC 110 85,3%
OO3679 SLC → SNA 77 89,6%
OO3679 SNA → SLC 77 87,0%
DL1293 SLC → SNA 65 80,0%
F992864 SNA → SLC 63 83,9%
DL1556 SNA → SLC 62 87,1%
F992863 SLC → SNA 56 92,9%
DL1159 SNA → SLC 55 68,5%
DL1205 SNA → SLC 54 85,2%
DL1835 SLC → SNA 52 92,3%
OO3856 SLC → SNA 49 81,6%
OO3856 SNA → SLC 49 77,6%
F991365 SLC → SNA 45 82,9%
DL1164 SNA → SLC 38 81,6%
DL1627 SNA → SLC 38 97,4%
F991366 SNA → SLC 38 89,5%
DL643 SNA → SLC 33 71,9%
DL1712 SNA → SLC 32 78,1%
DL1293 SNA → SLC 31 80,7%
DL1574 SNA → SLC 31 93,6%
DL1799 SNA → SLC 31 74,2%
DL561 SLC → SNA 31 83,9%
DL1306 SNA → SLC 30 93,3%
DL701 SNA → SLC 30 76,7%
OO3817 SLC → SNA 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 296 +0,7% 0 82,4%
tháng 6/2026 287 +0,3% 1 86,1%
tháng 5/2026 302 +1,3% 0 87,7%
tháng 4/2026 319 +9,6% 3 87,5%
tháng 3/2026 335 +16,3% 3 90,4%
tháng 2/2026 306 +36,6% 0 82,4%
tháng 1/2026 329 +29,0% 7 81,8%
tháng 12/2025 318 +6,0% 2 77,7%
tháng 11/2025 294 +5,8% 9 85,4%
tháng 10/2025 314 +67,0% 0 82,5%
tháng 9/2025 292 0 85,3%
tháng 8/2025 294 0 88,1%
tháng 7/2025 294 0 84,7%
tháng 6/2025 286 2 81,1%
tháng 5/2025 298 0 83,9%
tháng 4/2025 291 1 87,6%
tháng 3/2025 288 0 88,2%
tháng 2/2025 224 0 85,3%
tháng 1/2025 255 1 82,7%
tháng 12/2024 300 0 81,0%
tháng 11/2024 278 0 87,4%
tháng 10/2024 188 0 87,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…