DL509
DL509 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Detroit – San Francisco. Trong 477 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,3%trên 477 chuyến
- Chậm trung bình27,4 phút
- Tháng 7/202618▼ 18,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 2 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 4 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 5 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 27 | 19 | ▼ 29,6% |
| Tháng 7 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 124 | 177 | ▲ 42,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 50,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 37,5% | 82,1% | ▲ 119,0% |
| Tháng 3 | 66,7% | 57,1% | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 77,8% | 50,0% | ▼ 35,7% |
| Tháng 5 | 76,0% | 69,2% | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 74,1% | 52,6% | ▼ 28,9% |
| Tháng 7 | 68,2% | 38,9% | ▼ 43,0% |
| Tháng 8 | 76,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,3% | – | – |
| Tháng 12 | 68,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,1% | 57,1% | ▼ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 474
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW SFO Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.337 | 27,7 phút | 61,4% | 295 |
| SNA SLC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 947 | 27,2 phút | 85,3% | 110 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |