592 km · Nội địa

Harry Reid (LAS) – Thành phố Salt Lake (SLC)

Tháng 7/2026 có 599 chuyến bay khai thác giữa Harry Reid và Thành phố Salt Lake, tính cả hai chiều; 73,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1672634▼ 5,7%
Tháng 2635587▼ 7,6%
Tháng 3642678▲ 5,6%
Tháng 4644676▲ 5,0%
Tháng 5680628▼ 7,6%
Tháng 6611586▼ 4,1%
Tháng 7596599▲ 0,5%
Tháng 8585––
Tháng 9625––
Tháng 10639–đang tích luỹ
Tháng 11577––
Tháng 12621––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.4804.388▼ 2,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%84,4%0,0%
Tháng 276,5%82,1%▲ 7,3%
Tháng 380,5%79,8%▼ 0,9%
Tháng 481,1%78,8%▼ 2,8%
Tháng 582,5%76,8%▼ 6,9%
Tháng 674,0%70,1%▼ 5,3%
Tháng 772,0%73,3%▲ 1,8%
Tháng 882,6%––
Tháng 981,1%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1183,4%––
Tháng 1278,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,7%77,9%▼ 1,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 123▲ 50,0%
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 308–
Tháng 400–
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 725▲ 150,0%
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)921▲ 133,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 45,1%
  2. Southwest Airlines 38,3%
  3. Frontier Airlines 12,1%
  4. Spirit Airlines 4,4%
  5. SkyWest Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAS → SLC

Chuyến theo lịch
6.898
Chuyến khai thác
6.865
Bị huỷ
33 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
80,7%

SLC → LAS

Chuyến theo lịch
6.902
Chuyến khai thác
6.868
Bị huỷ
34 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

LAS → SLC và SLC → LAS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 6.225 45,1% 84,7% 24
Southwest Airlines WN 5.283 38,3% 73,0% 18
Frontier Airlines F9 1.665 12,1% 85,4% 17
Spirit Airlines NK 613 4,4% 81,2% 8
SkyWest Airlines OO 14 0,1% 78,6% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,6phút · 707 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,3phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận13.800LAS–SLC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,2% · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,0% · 707 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,7% · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,5% · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,3% · 820 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,3% · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,6% · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,4% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,2% · 438 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,3% · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,9% · 591 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,8% · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,2% · 477 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 75,3% · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 58,8% · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,0% · 587 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 73,0% · 474 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 76,5% · 302 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,4 phút · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,6 phút · 707 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,9 phút · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,1 phút · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,9 phút · 820 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,0 phút · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,8 phút · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,1 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,0 phút · 438 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,1 phút · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,8 phút · 591 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,0 phút · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,1 phút · 477 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 13,4 phút · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,7 phút · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,7 phút · 587 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 18,5 phút · 474 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 11,0 phút · 302 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.471 · 1.471 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.273 · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.076 · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.376 · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
06:0096,2%-0,4 phút1.4671.471
07:0093,0%-0,6 phút704707
08:0089,7%1,9 phút837839
09:0090,5%1,1 phút390392
10:0087,3%4,9 phút817820
11:0082,3%8,0 phút1.2681.273
12:0083,6%7,8 phút476477
13:0078,4%10,1 phút1.0771.083
14:0070,2%13,0 phút433438
15:0077,3%12,1 phút1.0681.076
16:0062,9%22,8 phút587591
17:0074,8%16,0 phút1.3701.376
18:0073,2%15,1 phút470477
19:0075,3%13,4 phút866868
20:0058,8%27,7 phút512514
21:0070,0%16,7 phút583587
22:0073,0%18,5 phút471474
23:0076,5%11,0 phút302302

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,1% · 2.136 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,4% · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,2% · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,2% · 2.100 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,3% · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,2% · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,8% · 2.086 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,6 phút · 2.136 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,1 phút · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,9 phút · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,3 phút · 2.100 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,4 phút · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5,4 phút · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,5 phút · 2.086 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.136 · 2.136 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.835 · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.836 · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.100 · 2.100 chuyến ghi nhận · 2.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.142 · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.665 · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.086 · 2.086 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,1%10,6 phút2.1252.136
Thứ Ba85,4%5,1 phút1.8271.835
Thứ Tư84,2%5,9 phút1.8341.836
Thứ Năm76,2%14,3 phút2.0902.100
Thứ Sáu76,3%13,4 phút2.1292.142
Thứ Bảy85,2%5,4 phút1.6581.665
Chủ Nhật77,8%13,5 phút2.0702.086

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,4% · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,2% · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,2% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,9% · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,7% · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,1% · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,6% · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,6% · 588 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,1% · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,8% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,4% · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,0% · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,5 phút · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,6 phút · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,3 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,9 phút · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,6 phút · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,7 phút · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,2 phút · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 9,4 phút · 588 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 10,0 phút · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,6 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,5 phút · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,9 phút · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.311 · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.226 · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.320 · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.313 · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.198 · 1.198 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.202 · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.245 · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.305 · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,4%7,5 phút1.3061.311
T279,2%11,6 phút1.2221.226
T380,2%7,3 phút1.3201.328
T479,9%7,9 phút1.3201.320
T579,7%10,6 phút1.3081.313
T672,1%14,7 phút1.1971.198
T772,6%16,2 phút1.1951.202
T882,6%9,4 phút585588
T981,1%10,0 phút625628
T1083,8%10,6 phút1.1321.136
T1186,4%6,5 phút1.2251.245
T1281,0%8,9 phút1.2981.305

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,7% 11.004
  • Trễ trên 15 phút 19,8% 2.729
  • Bị huỷ 0,5% 67
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

94
94 trong 94
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1659 SLC → LAS 658 84,8%
DL2674 LAS → SLC 658 95,6%
DL1662 SLC → LAS 656 83,2%
DL1698 SLC → LAS 650 91,5%
DL1672 SLC → LAS 635 78,9%
DL1659 LAS → SLC 620 83,0%
DL1672 LAS → SLC 606 79,7%
DL1690 SLC → LAS 387 77,5%
F992575 SLC → LAS 365 81,4%
F993016 LAS → SLC 352 90,9%
DL1698 LAS → SLC 322 86,6%
F991508 LAS → SLC 289 88,3%
F993015 SLC → LAS 277 82,9%
DL1690 LAS → SLC 195 80,5%
F991507 SLC → LAS 170 79,8%
DL1244 LAS → SLC 131 78,5%
WN2471 LAS → SLC 100 71,7%
F992576 LAS → SLC 96 91,6%
F994696 LAS → SLC 94 85,1%
WN4817 LAS → SLC 93 89,3%
WN3105 SLC → LAS 88 63,6%
DL1244 SLC → LAS 87 79,1%
NK2923 SLC → LAS 84 95,2%
NK2926 LAS → SLC 83 78,1%
DL1608 LAS → SLC 75 96,0%
WN1108 LAS → SLC 74 78,4%
WN1536 SLC → LAS 64 95,2%
DL1316 LAS → SLC 62 88,7%
WN1434 LAS → SLC 61 91,8%
WN2192 LAS → SLC 59 83,1%
WN1100 SLC → LAS 58 96,6%
WN1913 LAS → SLC 58 75,9%
WN2175 SLC → LAS 58 98,3%
WN2283 SLC → LAS 58 94,8%
WN3316 SLC → LAS 58 70,2%
WN3596 SLC → LAS 58 79,3%
WN1101 SLC → LAS 57 70,2%
WN2786 LAS → SLC 57 45,6%
WN2790 LAS → SLC 57 94,7%
WN2957 LAS → SLC 57 86,0%
WN355 SLC → LAS 57 70,2%
WN3581 SLC → LAS 57 82,5%
WN3874 LAS → SLC 57 64,9%
WN4297 SLC → LAS 57 70,2%
DL1697 LAS → SLC 55 89,1%
WN2254 LAS → SLC 55 92,7%
WN4614 SLC → LAS 55 81,8%
NK2514 LAS → SLC 54 79,3%
NK2515 SLC → LAS 54 67,9%
NK252 LAS → SLC 54 87,0%
NK253 SLC → LAS 54 87,0%
WN274 LAS → SLC 51 45,1%
WN3310 LAS → SLC 50 50,0%
WN3745 SLC → LAS 50 40,0%
WN4225 LAS → SLC 50 28,0%
WN2795 SLC → LAS 49 46,9%
DL1590 LAS → SLC 48 77,1%
WN3333 LAS → SLC 46 76,1%
DL2180 LAS → SLC 45 91,1%
WN266 LAS → SLC 43 60,5%
WN1323 SLC → LAS 42 65,9%
WN1956 SLC → LAS 42 56,1%
WN2258 LAS → SLC 42 66,7%
WN2541 SLC → LAS 42 31,0%
WN2768 LAS → SLC 42 83,3%
WN3340 LAS → SLC 42 54,8%
WN4205 SLC → LAS 42 97,6%
WN4338 SLC → LAS 42 35,7%
WN1242 SLC → LAS 41 78,1%
WN1691 LAS → SLC 41 64,9%
WN2624 SLC → LAS 41 82,9%
WN1071 SLC → LAS 39 74,4%
DL1573 LAS → SLC 38 94,7%
WN1133 SLC → LAS 37 78,4%
DL1622 LAS → SLC 36 86,1%
WN957 SLC → LAS 36 97,2%
WN2299 SLC → LAS 34 94,1%
WN889 SLC → LAS 34 47,1%
DL2467 LAS → SLC 33 90,6%
WN1494 LAS → SLC 33 75,0%
WN3569 SLC → LAS 33 93,9%
WN3930 LAS → SLC 33 72,7%
WN575 LAS → SLC 33 90,9%
WN647 SLC → LAS 33 90,9%
DL1224 LAS → SLC 32 100,0%
WN2352 LAS → SLC 32 78,1%
WN2923 LAS → SLC 32 65,6%
WN3206 SLC → LAS 32 93,8%
WN3270 LAS → SLC 32 37,5%
WN4248 LAS → SLC 32 59,4%
WN4161 LAS → SLC 31 64,5%
WN855 SLC → LAS 31 80,7%
DL1321 LAS → SLC 30 100,0%
WN3406 LAS → SLC 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 599 +0,5% 5 73,3%
tháng 6/2026 586 −4,1% 0 70,1%
tháng 5/2026 628 −7,6% 2 76,8%
tháng 4/2026 676 +5,0% 0 78,8%
tháng 3/2026 678 +5,6% 8 79,8%
tháng 2/2026 587 −7,6% 3 82,1%
tháng 1/2026 634 −5,7% 3 84,4%
tháng 12/2025 621 −8,3% 7 78,4%
tháng 11/2025 577 −11,0% 18 83,4%
tháng 10/2025 639 +29,6% 1 81,8%
tháng 9/2025 625 3 81,1%
tháng 8/2025 585 3 82,6%
tháng 7/2025 596 2 72,0%
tháng 6/2025 611 1 74,0%
tháng 5/2025 680 3 82,5%
tháng 4/2025 644 0 81,1%
tháng 3/2025 642 0 80,5%
tháng 2/2025 635 1 76,5%
tháng 1/2025 672 2 84,4%
tháng 12/2024 677 0 83,3%
tháng 11/2024 648 2 89,0%
tháng 10/2024 493 3 86,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…