WN4225
WN4225 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Norfolk – Orlando. Trong 443 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,6%trên 443 chuyến
- Chậm trung bình21,0 phút
- Tháng 7/202636▲ 5,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 4 | ▼ 78,9% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | 15 | ▼ 44,4% |
| Tháng 4 | 18 | 11 | ▼ 38,9% |
| Tháng 5 | 18 | 9 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 32 | 32 | 0,0% |
| Tháng 7 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 75,0% | ▼ 5,0% |
| Tháng 2 | 80,8% | – | – |
| Tháng 3 | 85,2% | 42,9% | ▼ 49,7% |
| Tháng 4 | 72,2% | 72,7% | ▲ 0,7% |
| Tháng 5 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 6 | 56,3% | 31,3% | ▼ 44,4% |
| Tháng 7 | 58,8% | 44,4% | ▼ 24,4% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,2% | – | – |
| Tháng 10 | 54,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47,4% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 442
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORF MCO Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Orlando | 1.055 | 2,4 phút | 90,5% | 63 |
| PHX HOU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay William P. Hobby | 1.638 | 36,9 phút | 51,7% | 60 |
| LAS SLC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 592 | 44,3 phút | 28,0% | 50 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | 15,2 phút | 77,5% | 40 |
| SAN HOU Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay William P. Hobby | 2.109 | 28,1 phút | 46,2% | 39 |
| OAK PHX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.039 | 16,7 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 56,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 14 | 42,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 31,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 36 | 36 | 44,4% | 0 |