WN3930
WN3930 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Jackson – Houston. Trong 697 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,9%trên 697 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 24,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 3 | ▼ 87,0% |
| Tháng 2 | 58 | 3 | ▼ 94,8% |
| Tháng 3 | 34 | 27 | ▼ 20,6% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 6 | 36 | 30 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 252 | 169 | ▼ 32,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,2% | 100,0% | ▲ 53,3% |
| Tháng 2 | 75,9% | 33,3% | ▼ 56,1% |
| Tháng 3 | 70,6% | 40,0% | ▼ 43,3% |
| Tháng 4 | 63,3% | 52,8% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 59,0% | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 94,4% | 96,7% | ▲ 2,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 90,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 72,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 58,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,0% | 68,8% | ▼ 12,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 688
- Bị huỷ 1,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAN HOU Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay William P. Hobby | 578 | 11,5 phút | 85,1% | 87 |
| BWI JAN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 1.428 | 20,8 phút | 70,3% | 64 |
| MHT MDW Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.345 | -5,4 phút | 100,0% | 61 |
| CLE DEN Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Denver | 1.928 | -1,5 phút | 100,0% | 58 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 8,0 phút | 77,2% | 57 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 16,8 phút | 66,0% | 50 |
| PDX OAK Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Oakland | 876 | 15,5 phút | 63,6% | 46 |
| OMA DEN Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Denver | 758 | 5,8 phút | 92,3% | 39 |
| LAS SLC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 592 | 14,8 phút | 72,7% | 33 |
| MHT MCO Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Orlando | 1.840 | 14,4 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 48 | 81,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 41 | 40 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 33 | 32 | 90,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 36 | 55,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 40,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 52,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 59,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |