WN3105
WN3105 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Las Vegas. Trong 665 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 665 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 28 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 28 | 18 | ▼ 35,7% |
| Tháng 3 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 39 | 30 | ▼ 23,1% |
| Tháng 5 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 226 | 198 | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 82,1% | ▲ 36,9% |
| Tháng 2 | 64,3% | 77,8% | ▲ 21,0% |
| Tháng 3 | 62,5% | 56,7% | ▼ 9,3% |
| Tháng 4 | 79,5% | 60,0% | ▼ 24,5% |
| Tháng 5 | 90,7% | 60,0% | ▼ 33,8% |
| Tháng 6 | 81,5% | 83,3% | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 85,2% | 96,8% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 97,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,8% | 73,8% | ▼ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 659
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC LAS Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Harry Reid | 592 | 24,0 phút | 63,6% | 88 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 11,5 phút | 80,0% | 71 |
| OGG SMF Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Sacramento | 3.867 | 0,1 phút | 91,4% | 58 |
| KOA HNL Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế Honolulu | 263 | -4,3 phút | 96,6% | 58 |
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | 4,3 phút | 89,5% | 58 |
| LGA STL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.426 | 26,0 phút | 57,1% | 50 |
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 8,4 phút | 84,1% | 44 |
| HOU MDW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.510 | 4,3 phút | 90,2% | 42 |
| ONT HOU Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay William P. Hobby | 2.160 | 26,5 phút | 48,5% | 33 |
| ICT STL Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 629 | -4,9 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 52 | 42,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 44 | 43 | 90,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |