WN1108
WN1108 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Salt Lake City. Trong 672 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 672 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 7/202626▼ 35,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 28 | 39 | ▲ 39,3% |
| Tháng 3 | 15 | 32 | ▲ 113,3% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 36 | 25 | ▼ 30,6% |
| Tháng 7 | 40 | 26 | ▼ 35,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 209 | 219 | ▲ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,8% | 78,1% | ▲ 3,1% |
| Tháng 2 | 82,1% | 53,9% | ▼ 34,4% |
| Tháng 3 | 93,3% | 90,6% | ▼ 2,9% |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 90,0% | 54,8% | ▼ 39,1% |
| Tháng 6 | 72,2% | 75,0% | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 73,7% | 84,6% | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 85,2% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,9% | 73,9% | ▼ 11,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 664
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SLC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 592 | 10,1 phút | 78,4% | 74 |
| MDW RDU Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.016 | 0,5 phút | 90,6% | 64 |
| BWI CVG Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 690 | 14,9 phút | 62,1% | 58 |
| BWI TPA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Tampa | 1.358 | 2,5 phút | 94,7% | 57 |
| CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 519 | 17,8 phút | 62,8% | 53 |
| MDW MEM Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Memphis | 774 | 21,4 phút | 62,0% | 51 |
| BWI DJT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.425 | 7,6 phút | 90,0% | 50 |
| SAN DAL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Dallas Love | 1.899 | 16,8 phút | 79,6% | 45 |
| CMH BNA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Nashville | 543 | -0,9 phút | 93,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 33 | 75,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 38 | 73,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 78,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 53,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |