DL1574
DL1574 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là New York – Portland. Trong 730 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,0%trên 730 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | 14 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 53 | 30 | ▼ 43,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 266 | 165 | ▼ 38,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 50,0% | ▼ 44,4% |
| Tháng 2 | 92,9% | 92,9% | 0,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 96,2% | ▲ 10,4% |
| Tháng 4 | 96,7% | 85,7% | ▼ 11,3% |
| Tháng 5 | 96,8% | 93,6% | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 69,8% | 96,7% | ▲ 38,5% |
| Tháng 7 | 63,3% | 87,1% | ▲ 37,5% |
| Tháng 8 | 83,1% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,3% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,2% | 86,0% | ▲ 0,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 723
- Bị huỷ 1,0% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 26/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK PDX Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Portland | 3.939 | 4,4 phút | 90,4% | 272 |
| FLL JFK Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.723 | 8,9 phút | 87,8% | 190 |
| PDX JFK Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 3.939 | 23,1 phút | 68,5% | 152 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 15,1 phút | 65,0% | 40 |
| SNA SLC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 947 | -3,2 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 69,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 63,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 37 | 35 | 74,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |