DL643
DL643 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Hartford – Atlanta. Trong 364 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 364 chuyến
- Chậm trung bình5,3 phút
- Tháng 7/20262▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | 14 | 24 | ▲ 71,4% |
| Tháng 4 | 16 | 12 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 44 | 20 | ▼ 54,5% |
| Tháng 6 | 12 | 5 | ▼ 58,3% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 68,2% | – |
| Tháng 2 | – | 80,0% | – |
| Tháng 3 | 85,7% | 91,3% | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 55,0% | ▼ 45,0% |
| Tháng 6 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 70,6% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42,9% | – | – |
| Tháng 12 | 78,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 361
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BDL ATL Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.382 | 10,4 phút | 72,5% | 81 |
| ATL FAY Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Fayetteville Regional - Grannis | 531 | -0,2 phút | 89,5% | 38 |
| MSP LAS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.088 | -0,8 phút | 94,3% | 36 |
| SAN ATL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.038 | 1,3 phút | 94,1% | 34 |
| SNA SLC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 947 | 11,9 phút | 71,9% | 33 |
| FLL DTW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Detroit | 1.819 | 1,9 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 44 | 44 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 7 | 42,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |