3.038 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – San Diego (SAN)

Tháng 7/2026 có 390 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và San Diego, tính cả hai chiều; 78,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1334350▲ 4,8%
Tháng 2302330▲ 9,3%
Tháng 3392368▼ 6,1%
Tháng 4390354▼ 9,2%
Tháng 5454369▼ 18,7%
Tháng 6448354▼ 21,0%
Tháng 7456390▼ 14,5%
Tháng 8456––
Tháng 9434––
Tháng 10466–đang tích luỹ
Tháng 11430––
Tháng 12426––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7762.515▼ 9,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,7%80,9%▼ 1,0%
Tháng 280,8%89,1%▲ 10,3%
Tháng 381,4%84,8%▲ 4,2%
Tháng 486,4%90,4%▲ 4,6%
Tháng 581,9%87,5%▲ 6,8%
Tháng 676,6%88,1%▲ 15,0%
Tháng 779,8%78,5%▼ 1,6%
Tháng 884,6%––
Tháng 986,6%––
Tháng 1085,8%–đang tích luỹ
Tháng 1186,3%––
Tháng 1274,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,2%85,6%▲ 5,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1108▼ 20,0%
Tháng 200–
Tháng 305–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 642▼ 50,0%
Tháng 742▼ 50,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2218▼ 18,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 88,6%
  2. Alaska Airlines 11,3%
  3. Southwest Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → SAN

Chuyến theo lịch
4.355
Chuyến khai thác
4.325
Bị huỷ
30 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

SAN → ATL

Chuyến theo lịch
4.354
Chuyến khai thác
4.323
Bị huỷ
31 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
87,3%

ATL → SAN và SAN → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 7.717 88,6% 84,2% 51
Alaska Airlines AS 982 11,3% 77,1% 10
Southwest Airlines WN 10 0,1% 60,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,9phút · 658 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,7phút06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận8.709ATL–SAN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,9% · 658 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,7% · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,4% · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,1% · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,5% · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,8% · 241 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,3% · 883 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,3% · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,4% · 721 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,7% · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,8% · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,6% · 631 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 88,4% · 695 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,9 phút · 658 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,6 phút · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,0 phút · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 5,9 phút · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,9 phút · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,0 phút · 241 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 10,6 phút · 883 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,0 phút · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,6 phút · 721 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 13,7 phút · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,6 phút · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 14,5 phút · 631 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 11,3 phút · 695 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.387 · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.351 · 1.351 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 879 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0095,9%3,9 phút653658
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8686
08:0089,7%6,6 phút1.3761.387
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132134
10:0086,4%7,0 phút308309
11:0086,1%5,9 phút1.3451.351
12:0085,5%8,9 phút311311
13:0085,8%8,0 phút240241
14:0081,3%10,6 phút879883
15:0073,3%12,0 phút266267
16:0073,4%14,6 phút719721
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—199203
18:0072,7%13,7 phút344346
19:0073,8%11,6 phút366369
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116117
21:0075,6%14,5 phút619631
22:0088,4%11,3 phút689695
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 81,2% · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,7% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,9% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,4% · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 82,2% · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,6% · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 81,3% · 1.299 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,2 phút · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,4 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,5 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,0 phút · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,2 phút · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,9 phút · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,6 phút · 1.299 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.300 · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.282 · 1.282 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.290 · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.174 · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.299 · 1.299 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,2%9,2 phút1.2961.300
Thứ Ba86,7%6,4 phút1.1711.172
Thứ Tư87,9%5,5 phút1.1921.192
Thứ Năm82,4%11,0 phút1.2741.282
Thứ Sáu82,2%11,2 phút1.2681.290
Thứ Bảy82,6%9,9 phút1.1601.174
Chủ Nhật81,3%12,6 phút1.2871.299

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,3% · 702 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 85,1% · 632 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,0% · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 88,3% · 746 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,5% · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,7% · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 79,2% · 852 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,7% · 458 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,6% · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,8% · 762 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,1% · 878 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,3% · 846 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,8 phút · 702 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,2 phút · 632 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,6 phút · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,7 phút · 746 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,0 phút · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,9 phút · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 13,0 phút · 852 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 5,8 phút · 458 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,9 phút · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,2 phút · 762 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,1 phút · 878 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 22,6 phút · 846 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 762 · 762 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,3%11,8 phút684702
T285,1%8,2 phút632632
T383,0%10,6 phút760765
T488,3%3,7 phút744746
T584,5%8,0 phút823826
T681,7%11,9 phút802808
T779,2%13,0 phút846852
T884,7%5,8 phút456458
T986,6%5,9 phút434434
T1087,8%4,2 phút760762
T1188,1%4,1 phút872878
T1273,3%22,6 phút835846

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,8% 7.211
  • Trễ trên 15 phút 16,5% 1.437
  • Bị huỷ 0,7% 61
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

38
38 trong 38
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL729 SAN → ATL 658 95,9%
DL725 SAN → ATL 655 87,4%
DL725 ATL → SAN 655 91,4%
DL894 ATL → SAN 576 87,2%
DL712 ATL → SAN 553 77,1%
DL843 ATL → SAN 527 84,0%
DL896 ATL → SAN 489 71,7%
DL819 SAN → ATL 465 91,1%
DL762 SAN → ATL 343 85,1%
DL731 ATL → SAN 316 73,0%
DL1179 SAN → ATL 315 92,2%
AS474 ATL → SAN 302 72,8%
DL894 SAN → ATL 270 81,7%
DL932 SAN → ATL 254 85,0%
DL540 SAN → ATL 234 79,9%
DL924 ATL → SAN 226 74,3%
AS474 SAN → ATL 222 82,7%
DL819 ATL → SAN 203 74,1%
DL731 SAN → ATL 118 82,2%
DL680 SAN → ATL 95 88,4%
AS354 SAN → ATL 85 78,1%
AS355 ATL → SAN 85 63,0%
DL712 SAN → ATL 72 88,9%
AS475 ATL → SAN 68 61,8%
AS737 SAN → ATL 67 91,0%
DL447 ATL → SAN 67 80,6%
DL540 ATL → SAN 55 78,2%
DL680 ATL → SAN 55 64,8%
AS370 SAN → ATL 53 92,5%
DL947 ATL → SAN 52 94,2%
DL381 SAN → ATL 37 91,9%
AS434 SAN → ATL 36 66,7%
DL2750 SAN → ATL 34 39,4%
DL643 SAN → ATL 34 94,1%
DL1102 SAN → ATL 32 87,1%
DL2315 ATL → SAN 32 68,8%
DL924 SAN → ATL 31 90,3%
DL564 SAN → ATL 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 390 −14,5% 2 78,5%
tháng 6/2026 354 −21,0% 2 88,1%
tháng 5/2026 369 −18,7% 1 87,5%
tháng 4/2026 354 −9,2% 0 90,4%
tháng 3/2026 368 −6,1% 5 84,8%
tháng 2/2026 330 +9,3% 0 89,1%
tháng 1/2026 350 +4,8% 8 80,9%
tháng 12/2025 426 +4,2% 4 74,4%
tháng 11/2025 430 −2,7% 6 86,3%
tháng 10/2025 466 +58,5% 0 85,8%
tháng 9/2025 434 0 86,6%
tháng 8/2025 456 2 84,6%
tháng 7/2025 456 4 79,8%
tháng 6/2025 448 4 76,6%
tháng 5/2025 454 2 81,9%
tháng 4/2025 390 2 86,4%
tháng 3/2025 392 0 81,4%
tháng 2/2025 302 0 80,8%
tháng 1/2025 334 10 81,7%
tháng 12/2024 409 7 72,1%
tháng 11/2024 442 0 89,8%
tháng 10/2024 294 2 90,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…