DL381

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,7%

DL381 của Delta Air Lines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.072 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.072 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,7%đúng giờ
15,4 phútchậm trung bình
1,1%bị huỷ
1.072lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,9% 1.060
  • Bị huỷ 1,1% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 28 28 89,3% 0
tháng 10/2024 31 31 87,1% 0
tháng 11/2024 30 30 90,0% 0
tháng 12/2024 44 44 75,0% 0
tháng 1/2025 36 36 97,2% 0
tháng 2/2025 28 28 100,0% 0
tháng 3/2025 31 31 80,7% 0
tháng 4/2025 30 30 80,0% 0
tháng 5/2025 31 31 83,9% 0
tháng 6/2025 53 53 58,5% 0
tháng 7/2025 62 62 69,4% 0
tháng 8/2025 62 61 77,1% 1
tháng 9/2025 60 60 85,0% 0
tháng 10/2025 62 58 70,7% 4
tháng 11/2025 60 60 66,7% 0
tháng 12/2025 62 62 67,7% 0
tháng 1/2026 62 59 54,2% 3
tháng 2/2026 56 56 60,7% 0
tháng 3/2026 62 60 86,7% 2
tháng 4/2026 60 60 76,7% 0
tháng 5/2026 62 60 88,3% 2
tháng 6/2026 60 60 85,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
AUS SFO Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Francisco 2.417 14,2 phút 78,3% 388
SFO AUS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 2.417 24,5 phút 67,7% 388
JFK SLC Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake 3.194 3,9 phút 86,7% 98
SAN ATL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 3.038 1,6 phút 91,9% 37
FLL JFK Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 1.723 3,8 phút 91,4% 35
LAS BOS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Logan 3.822 0,4 phút 85,3% 34