DL680
DL680 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là New York – San Francisco. Trong 581 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 581 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 2 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 27 | 6 | ▼ 77,8% |
| Tháng 6 | 9 | 24 | ▲ 166,7% |
| Tháng 7 | 15 | 31 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 135 | 180 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 87,5% | 84,6% | ▼ 3,3% |
| Tháng 3 | 77,4% | 67,7% | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 92,6% | 83,3% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 70,4% | 100,0% | ▲ 42,1% |
| Tháng 6 | 88,9% | 73,9% | ▼ 16,9% |
| Tháng 7 | 86,7% | 58,1% | ▼ 33,0% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,2% | 78,7% | ▼ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 576
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK SFO Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.152 | 11,8 phút | 84,2% | 257 |
| SAN ATL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.038 | 7,7 phút | 88,4% | 95 |
| SFO JFK Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 4.152 | 7,8 phút | 88,2% | 76 |
| ATL SAN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế San Diego | 3.038 | 21,3 phút | 64,8% | 55 |
| DCA LAX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.711 | 41,0 phút | 61,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |