DL1306
DL1306 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Minneapolis. Trong 754 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,9%trên 754 chuyến
- Chậm trung bình26,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 72,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 27 | ▼ 15,6% |
| Tháng 2 | 28 | 45 | ▲ 60,7% |
| Tháng 3 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 49 | 52 | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 36 | 62 | ▲ 72,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 233 | 298 | ▲ 27,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,9% | 46,2% | ▼ 35,8% |
| Tháng 2 | 71,4% | 68,2% | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 64,5% | 50,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 4 | 63,3% | 74,2% | ▲ 17,1% |
| Tháng 5 | 42,3% | 87,0% | ▲ 105,5% |
| Tháng 6 | 40,8% | 56,3% | ▲ 37,8% |
| Tháng 7 | 69,4% | 58,9% | ▼ 15,1% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,5% | 63,0% | ▲ 4,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 8 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 22 | ▲ 2.100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 728
- Bị huỷ 3,4% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 34,4 phút | 57,5% | 342 |
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 22,5 phút | 71,4% | 300 |
| MSN DTW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Detroit | 500 | 3,5 phút | 78,8% | 33 |
| SNA SLC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 947 | -0,5 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 42,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 40,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 68,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 56 | 48 | 50,0% | 8 |
| tháng 4/2026 | 32 | 31 | 74,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 48 | 56,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 56 | 58,9% | 6 |