Allegiant Air

G4 / AAY

1.625.694

Allegiant Air có 1.625.694 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

1.625.694 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

229 tháng 9/1999

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

4 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,3phút · 15.702 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất44,5phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận230.131Allegiant Air

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 15.702 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,8% · 14.591 lượt ghi nhận · 14.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 15.911 lượt ghi nhận · 15.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,4% · 14.987 lượt ghi nhận · 14.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,0% · 14.881 lượt ghi nhận · 14.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,2% · 14.984 lượt ghi nhận · 14.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,6% · 16.641 lượt ghi nhận · 16.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,8% · 13.729 lượt ghi nhận · 13.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,2% · 15.078 lượt ghi nhận · 14.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,1% · 19.503 lượt ghi nhận · 19.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,9% · 14.045 lượt ghi nhận · 13.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,7% · 12.493 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 64,0% · 14.554 lượt ghi nhận · 14.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 64,8% · 10.985 lượt ghi nhận · 10.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 62,8% · 9.382 lượt ghi nhận · 9.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 59,1% · 9.557 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 64,4% · 2.909 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,3 phút · 15.702 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,7 phút · 14.591 lượt ghi nhận · 14.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,7 phút · 15.911 lượt ghi nhận · 15.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,3 phút · 14.987 lượt ghi nhận · 14.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,6 phút · 14.881 lượt ghi nhận · 14.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,9 phút · 14.984 lượt ghi nhận · 14.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,7 phút · 16.641 lượt ghi nhận · 16.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,4 phút · 13.729 lượt ghi nhận · 13.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,2 phút · 15.078 lượt ghi nhận · 14.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,8 phút · 19.503 lượt ghi nhận · 19.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,7 phút · 14.045 lượt ghi nhận · 13.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 26,7 phút · 12.493 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 31,0 phút · 14.554 lượt ghi nhận · 14.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31,1 phút · 10.985 lượt ghi nhận · 10.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 37,5 phút · 9.382 lượt ghi nhận · 9.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 44,8 phút · 9.557 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 37,4 phút · 2.909 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 121 · 121 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 15.702 · 15.702 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 14.591 · 14.591 lượt ghi nhận · 14.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 15.911 · 15.911 lượt ghi nhận · 15.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 14.987 · 14.987 lượt ghi nhận · 14.873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 14.881 · 14.881 lượt ghi nhận · 14.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 14.984 · 14.984 lượt ghi nhận · 14.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16.641 · 16.641 lượt ghi nhận · 16.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13.729 · 13.729 lượt ghi nhận · 13.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15.078 · 15.078 lượt ghi nhận · 14.948 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19.503 · 19.503 lượt ghi nhận · 19.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14.045 · 14.045 lượt ghi nhận · 13.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 12.493 · 12.493 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14.554 · 14.554 lượt ghi nhận · 14.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10.985 · 10.985 lượt ghi nhận · 10.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 9.382 · 9.382 lượt ghi nhận · 9.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 9.557 · 9.557 lượt ghi nhận · 9.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.909 · 2.909 lượt ghi nhận · 2.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được01
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được118121
06:0093,0%0,3 phút15.60115.702
07:0091,8%1,7 phút14.48114.591
08:0089,8%2,7 phút15.78815.911
09:0086,4%5,3 phút14.87314.987
10:0085,0%6,6 phút14.76514.881
11:0084,2%6,9 phút14.85414.984
12:0080,6%9,7 phút16.51516.641
13:0077,8%12,4 phút13.62413.729
14:0075,2%15,2 phút14.94815.078
15:0072,1%17,8 phút19.31219.503
16:0070,9%21,7 phút13.90914.045
17:0066,7%26,7 phút12.37112.493
18:0064,0%31,0 phút14.35414.554
19:0064,8%31,1 phút10.84510.985
20:0062,8%37,5 phút9.2879.382
21:0059,1%44,8 phút9.4359.557
22:0064,4%37,4 phút2.8872.909
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7072

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,7% · 44.105 lượt ghi nhận · 43.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,3% · 11.467 lượt ghi nhận · 11.399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,0% · 16.617 lượt ghi nhận · 16.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,0% · 43.667 lượt ghi nhận · 43.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,7% · 43.273 lượt ghi nhận · 42.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 75,6% · 25.699 lượt ghi nhận · 25.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,4% · 45.303 lượt ghi nhận · 44.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,5 phút · 44.105 lượt ghi nhận · 43.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,8 phút · 11.467 lượt ghi nhận · 11.399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,0 phút · 16.617 lượt ghi nhận · 16.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,9 phút · 43.667 lượt ghi nhận · 43.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,9 phút · 43.273 lượt ghi nhận · 42.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,2 phút · 25.699 lượt ghi nhận · 25.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,7 phút · 45.303 lượt ghi nhận · 44.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 44.105 · 44.105 lượt ghi nhận · 43.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11.467 · 11.467 lượt ghi nhận · 11.399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16.617 · 16.617 lượt ghi nhận · 16.474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 43.667 · 43.667 lượt ghi nhận · 43.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 43.273 · 43.273 lượt ghi nhận · 42.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 25.699 · 25.699 lượt ghi nhận · 25.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 45.303 · 45.303 lượt ghi nhận · 44.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,7%17,5 phút43.70744.105
Thứ Ba82,3%7,8 phút11.39911.467
Thứ Tư83,0%6,0 phút16.47416.617
Thứ Năm78,0%13,9 phút43.20743.667
Thứ Sáu77,7%16,9 phút42.95343.273
Thứ Bảy75,6%15,2 phút25.54925.699
Chủ Nhật74,4%19,7 phút44.75345.303

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,2% · 18.222 lượt ghi nhận · 17.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,1% · 18.381 lượt ghi nhận · 18.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,7% · 25.774 lượt ghi nhận · 25.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,6% · 21.167 lượt ghi nhận · 21.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,8% · 21.588 lượt ghi nhận · 21.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,4% · 26.373 lượt ghi nhận · 26.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,1% · 13.940 lượt ghi nhận · 13.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,6% · 10.473 lượt ghi nhận · 10.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,2% · 13.770 lượt ghi nhận · 13.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,1% · 19.606 lượt ghi nhận · 19.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,1% · 18.341 lượt ghi nhận · 18.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 73,1% · 22.496 lượt ghi nhận · 22.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 15,2 phút · 18.222 lượt ghi nhận · 17.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,4 phút · 18.381 lượt ghi nhận · 18.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,9 phút · 25.774 lượt ghi nhận · 25.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,7 phút · 21.167 lượt ghi nhận · 21.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,7 phút · 21.588 lượt ghi nhận · 21.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,2 phút · 26.373 lượt ghi nhận · 26.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,6 phút · 13.940 lượt ghi nhận · 13.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 17,7 phút · 10.473 lượt ghi nhận · 10.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,2 phút · 13.770 lượt ghi nhận · 13.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,5 phút · 19.606 lượt ghi nhận · 19.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,6 phút · 18.341 lượt ghi nhận · 18.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21,1 phút · 22.496 lượt ghi nhận · 22.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 18.222 · 18.222 lượt ghi nhận · 17.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 18.381 · 18.381 lượt ghi nhận · 18.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 25.774 · 25.774 lượt ghi nhận · 25.496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 21.167 · 21.167 lượt ghi nhận · 21.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 21.588 · 21.588 lượt ghi nhận · 21.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 26.373 · 26.373 lượt ghi nhận · 26.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13.940 · 13.940 lượt ghi nhận · 13.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10.473 · 10.473 lượt ghi nhận · 10.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 13.770 · 13.770 lượt ghi nhận · 13.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 19.606 · 19.606 lượt ghi nhận · 19.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 18.341 · 18.341 lượt ghi nhận · 18.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 22.496 · 22.496 lượt ghi nhận · 22.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,2%15,2 phút17.89018.222
th278,1%15,4 phút18.23118.381
th376,7%16,9 phút25.49625.774
th479,6%10,7 phút21.14321.167
th576,8%16,7 phút21.55521.588
th672,4%22,2 phút26.24726.373
th773,1%21,6 phút13.87813.940
th878,6%17,7 phút10.46610.473
th984,2%7,2 phút13.61313.770
th1082,1%9,5 phút19.01419.606
th1182,1%8,6 phút18.25818.341
th1273,1%21,1 phút22.25122.496

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,8% 176.668
  • Trễ trên 15 phút 22,3% 51.374
  • Bị huỷ 0,9% 2.089
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.