DL2240
DL2240 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Santa Ana. Trong 585 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 585 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202631▼ 48,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 11 | – |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 5 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,9% | – |
| Tháng 2 | – | 90,9% | – |
| Tháng 3 | 52,2% | 58,3% | ▲ 11,8% |
| Tháng 4 | 76,9% | 93,3% | ▲ 21,3% |
| Tháng 5 | 86,0% | 70,0% | ▼ 18,6% |
| Tháng 6 | 81,7% | 75,0% | ▼ 8,2% |
| Tháng 7 | 80,0% | 77,8% | ▼ 2,8% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 78,9% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 578
- Bị huỷ 1,2% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL SNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay John Wayne | 3.081 | 3,2 phút | 90,5% | 158 |
| SNA ATL Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.081 | 15,4 phút | 75,4% | 142 |
| DTW RSW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.750 | 14,0 phút | 81,4% | 98 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 20,8 phút | 73,8% | 86 |
| MCO JFK Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.521 | 62,6 phút | 61,1% | 36 |
| SAT SLC Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.749 | 6,6 phút | 82,9% | 35 |
| MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia | 1.768 | -2,7 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |