AA767

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

72,4%

AA767 của American Airlines bay 4 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.088 lượt khởi hành đã ghi nhận, 72,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.088 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

72,4%đúng giờ
17,5 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.088lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 1.073
  • Bị huỷ 1,4% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-05 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 16 16 68,8% 0
tháng 10/2024 28 28 85,7% 0
tháng 11/2024 30 29 86,2% 1
tháng 12/2024 31 31 74,2% 0
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 28 78,6% 0
tháng 3/2025 33 33 97,0% 0
tháng 4/2025 56 56 76,8% 0
tháng 5/2025 62 61 67,2% 1
tháng 6/2025 60 57 68,4% 3
tháng 7/2025 62 61 70,5% 1
tháng 8/2025 62 61 72,1% 1
tháng 9/2025 60 59 64,4% 1
tháng 10/2025 61 61 72,1% 0
tháng 11/2025 56 55 61,8% 1
tháng 12/2025 62 62 64,5% 0
tháng 1/2026 62 56 69,6% 6
tháng 2/2026 45 45 75,6% 0
tháng 3/2026 61 61 80,3% 0
tháng 4/2026 60 60 78,3% 0
tháng 5/2026 62 62 66,1% 0
tháng 6/2026 60 60 61,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SEA DFW Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.668 27,0 phút 60,5% 449
DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 2.668 11,9 phút 79,7% 446
PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles 595 7,3 phút 84,8% 145
SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.880 12,4 phút 78,7% 48