AA1809
AA1809 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Philadelphia. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,1%trên 524 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202652▲ 188,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 20 | 1 | ▼ 95,0% |
| Tháng 7 | 18 | 52 | ▲ 188,9% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 188 | 159 | ▼ 15,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55,2% | 95,5% | ▲ 73,0% |
| Tháng 2 | 66,7% | 92,3% | ▲ 38,5% |
| Tháng 3 | 62,1% | 80,7% | ▲ 29,9% |
| Tháng 4 | 58,6% | 100,0% | ▲ 70,6% |
| Tháng 5 | 56,7% | 100,0% | ▲ 76,5% |
| Tháng 6 | 42,1% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 27,8% | 48,1% | ▲ 73,1% |
| Tháng 8 | 25,0% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 89,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 52,7% | 73,8% | ▲ 39,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 7 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 508
- Bị huỷ 3,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 2,8 phút | 89,8% | 184 |
| DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.668 | 41,6 phút | 51,0% | 158 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 20 | 19 | 42,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 27,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 12 | 25,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 22 | 95,5% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 52 | 52 | 48,1% | 0 |