AA1774
AA1774 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Bozeman. Trong 439 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 65,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,3%trên 439 chuyến
- Chậm trung bình27,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 22 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | – | – |
| Tháng 2 | 68,2% | – | – |
| Tháng 3 | 60,7% | – | – |
| Tháng 4 | 79,3% | 57,9% | ▼ 27,0% |
| Tháng 5 | 57,7% | 61,5% | ▲ 6,7% |
| Tháng 6 | 53,6% | 66,7% | ▲ 24,5% |
| Tháng 7 | 63,3% | 43,3% | ▼ 31,6% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 60,7% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 424
- Bị huỷ 3,4% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BZN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 1.872 | 29,9 phút | 55,3% | 160 |
| DFW EUG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Eugene | 2.581 | 21,1 phút | 73,5% | 118 |
| DFW SEA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.668 | 47,4 phút | 61,1% | 38 |
| DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Diego | 1.880 | 12,4 phút | 75,0% | 37 |
| DFW TUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tucson | 1.305 | 19,3 phút | 68,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 53,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |