OH5154
OH5154 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Burlington – Charlotte. Trong 631 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 631 chuyến
- Chậm trung bình23,9 phút
- Tháng 6/20264▼ 86,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ6,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 50 | – | – |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 181 | 146 | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 80,8% | 87,5% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 89,7% | 80,0% | ▼ 10,8% |
| Tháng 4 | 86,2% | 90,0% | ▲ 4,4% |
| Tháng 5 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 82,1% | 66,7% | ▼ 18,8% |
| Tháng 7 | 55,0% | – | – |
| Tháng 8 | 72,0% | – | – |
| Tháng 9 | 86,2% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 88,7% | 85,1% | ▼ 4,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 10 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 10 | 14 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,5% 590
- Bị huỷ 6,5% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 27/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BTV CLT Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.224 | 27,2 phút | 91,5% | 256 |
| CLE DCA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 498 | 33,1 phút | 84,3% | 103 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 5,7 phút | 80,0% | 56 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 3,3 phút | 85,5% | 56 |
| DAY ORD Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế O'Hare | 386 | 3,0 phút | 92,9% | 30 |
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 17,4 phút | 78,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 50 | 40 | 55,0% | 10 |
| tháng 8/2025 | 52 | 50 | 72,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 42 | 83,3% | 3 |
| tháng 1/2026 | 36 | 30 | 86,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 26 | 24 | 87,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 25 | 80,0% | 5 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |