DL1386

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

61,7%

DL1386 của Delta Air Lines bay 6 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.178 lượt khởi hành đã ghi nhận, 61,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.178 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

61,7%đúng giờ
28,2 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
1.178lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 1.166
  • Bị huỷ 1,0% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 38 38 94,7% 0
tháng 10/2024 33 33 75,8% 0
tháng 11/2024 49 49 83,7% 0
tháng 12/2024 56 56 50,0% 0
tháng 1/2025 52 50 60,0% 2
tháng 2/2025 44 44 47,7% 0
tháng 3/2025 58 58 50,0% 0
tháng 4/2025 60 59 62,7% 1
tháng 5/2025 62 62 71,0% 0
tháng 6/2025 60 60 40,0% 0
tháng 7/2025 62 62 46,8% 0
tháng 8/2025 51 51 47,1% 0
tháng 9/2025 34 34 61,8% 0
tháng 10/2025 58 58 70,7% 0
tháng 11/2025 59 59 57,6% 0
tháng 12/2025 58 56 48,2% 2
tháng 1/2026 56 53 71,7% 3
tháng 2/2026 46 46 63,0% 0
tháng 3/2026 60 56 64,3% 4
tháng 4/2026 60 60 76,7% 0
tháng 5/2026 62 62 69,4% 0
tháng 6/2026 60 60 60,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

3
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 959 39,2 phút 51,4% 556
ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami 959 19,3 phút 69,2% 551
PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.072 22,7 phút 77,1% 35