DL1329
DL1329 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Philadelphia. Trong 743 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,6%trên 743 chuyến
- Chậm trung bình22,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 46 | ▲ 91,7% |
| Tháng 2 | 18 | 52 | ▲ 188,9% |
| Tháng 3 | 26 | 52 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 28 | 53 | ▲ 89,3% |
| Tháng 5 | 20 | 15 | ▼ 25,0% |
| Tháng 6 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 174 | 274 | ▲ 57,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59,1% | 65,1% | ▲ 10,2% |
| Tháng 2 | 55,6% | 62,5% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 57,7% | 75,5% | ▲ 30,9% |
| Tháng 4 | 71,4% | 81,1% | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 70,0% | 61,5% | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 40,7% | 65,2% | ▲ 60,1% |
| Tháng 7 | 24,1% | 42,9% | ▲ 77,5% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 81,3% | – | – |
| Tháng 10 | 78,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,1% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 54,1% | 64,8% | ▲ 19,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 17 | ▲ 325,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 716
- Bị huỷ 3,6% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 24,7 phút | 65,4% | 410 |
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 21,3 phút | 63,3% | 199 |
| MSP IND Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Indianapolis | 808 | 14,9 phút | 81,1% | 54 |
| IND MSP Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 808 | 24,0 phút | 77,4% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 74,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 59,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 40,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 78,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 49 | 46 | 76,1% | 3 |
| tháng 12/2025 | 34 | 32 | 62,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 46 | 43 | 65,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 52 | 48 | 62,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 52 | 49 | 75,5% | 3 |
| tháng 4/2026 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 13 | 61,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 42,9% | 3 |