OH5089
OH5089 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Cincinnati. Trong 568 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 568 chuyến
- Chậm trung bình23,3 phút
- Tháng 7/202641▲ 64,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 5 | 26 | ▲ 420,0% |
| Tháng 6 | 26 | 9 | ▼ 65,4% |
| Tháng 7 | 25 | 41 | ▲ 64,0% |
| Tháng 8 | 51 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 190 | ▲ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 56,0% | ▼ 35,4% |
| Tháng 2 | 84,0% | 79,2% | ▼ 5,7% |
| Tháng 3 | 88,0% | 75,9% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 79,3% | 58,6% | ▼ 26,1% |
| Tháng 5 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 6 | 59,1% | 75,0% | ▲ 26,9% |
| Tháng 7 | 69,6% | 87,8% | ▲ 26,2% |
| Tháng 8 | 54,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,9% | 70,7% | ▼ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 546
- Bị huỷ 3,9% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL CVG Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 814 | 29,1 phút | 71,2% | 176 |
| GPT CLT Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 928 | 17,0 phút | 72,0% | 114 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 20,3 phút | 68,6% | 75 |
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 9,2 phút | 84,7% | 75 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 22 | 59,1% | 4 |
| tháng 7/2025 | 25 | 23 | 69,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 51 | 51 | 54,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |