F91003
F91003 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Atlanta. Trong 432 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 432 chuyến
- Chậm trung bình19,8 phút
- Tháng 7/20268▼ 70,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 14/10/2024 → 26/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 15 | 17 | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 9 | 28 | ▲ 211,1% |
| Tháng 4 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 5 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 24 | 11 | ▼ 54,2% |
| Tháng 7 | 27 | 8 | ▼ 70,4% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 134 | 146 | ▲ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,2% | 68,0% | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 62,5% | 70,4% | ▲ 12,6% |
| Tháng 4 | 58,8% | 66,7% | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 67,9% | 82,1% | ▲ 21,0% |
| Tháng 6 | 70,8% | 63,6% | ▼ 10,2% |
| Tháng 7 | 51,9% | 50,0% | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 67,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,9% | 66,8% | ▲ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 422
- Bị huỷ 2,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 26/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 19,8 phút | 72,3% | 432 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 15 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |