OH5523
OH5523 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Augusta. Trong 463 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,2%trên 463 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 500,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 2 | 12 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 27 | 48 | ▲ 77,8% |
| Tháng 5 | 31 | 51 | ▲ 64,5% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41,7% | 70,0% | ▲ 68,0% |
| Tháng 2 | 33,3% | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 88,5% | 68,8% | ▼ 22,3% |
| Tháng 5 | 71,0% | 78,3% | ▲ 10,3% |
| Tháng 6 | 81,5% | 51,9% | ▼ 36,4% |
| Tháng 7 | 80,0% | 51,7% | ▼ 35,4% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,6% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 5 | – |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 443
- Bị huỷ 4,3% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW AGS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Augusta Regional At Bush | 1.403 | 34,9 phút | 57,6% | 71 |
| DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Dayton | 1.385 | 36,4 phút | 77,1% | 62 |
| EVV DFW Sân bay vùng Evansville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 14,3 phút | 71,4% | 44 |
| DFW EVV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Evansville | 1.032 | 9,8 phút | 71,4% | 44 |
| DCA MSP Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.495 | 49,2 phút | 35,5% | 37 |
| PHL ATL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.072 | 14,3 phút | 85,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 24 | 41,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 12 | 9 | 33,3% | 3 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 46 | 78,3% | 5 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 51,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |