1.495 km · Nội địa

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) – Minneapolis−Saint Paul (MSP)

Tháng 7/2026 có 433 chuyến bay khai thác giữa quốc gia Ronald Reagan Washington và Minneapolis−Saint Paul, tính cả hai chiều; 66,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1392415▲ 5,9%
Tháng 2355382▲ 7,6%
Tháng 3393418▲ 6,4%
Tháng 4385430▲ 11,7%
Tháng 5392442▲ 12,8%
Tháng 6376424▲ 12,8%
Tháng 7381433▲ 13,6%
Tháng 8398––
Tháng 9434––
Tháng 10445–đang tích luỹ
Tháng 11407––
Tháng 12417––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6742.944▲ 10,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,1%74,2%▼ 7,4%
Tháng 262,5%77,5%▲ 24,0%
Tháng 378,1%75,8%▼ 2,9%
Tháng 479,0%80,5%▲ 1,9%
Tháng 579,3%80,3%▲ 1,3%
Tháng 670,5%74,3%▲ 5,4%
Tháng 769,0%66,7%▼ 3,3%
Tháng 875,1%––
Tháng 986,2%––
Tháng 1084,0%–đang tích luỹ
Tháng 1178,4%––
Tháng 1271,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,1%75,6%▲ 2,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12431▲ 29,2%
Tháng 21618▲ 12,5%
Tháng 3924▲ 166,7%
Tháng 431▼ 66,7%
Tháng 556▲ 20,0%
Tháng 61524▲ 60,0%
Tháng 725250,0%
Tháng 88––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)97129▲ 33,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 68,1%
  2. PSA Airlines 19,7%
  3. Republic Airways 7,5%
  4. Envoy Air 3,7%
  5. American Airlines 1,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DCA → MSP

Chuyến theo lịch
4.510
Chuyến khai thác
4.387
Bị huỷ
123 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
78,0%

MSP → DCA

Chuyến theo lịch
4.509
Chuyến khai thác
4.380
Bị huỷ
129 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
76,4%

DCA → MSP và MSP → DCA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 6.138 68,1% 78,9% 95
PSA Airlines OH 1.778 19,7% 69,3% 117
Republic Airways YX 674 7,5% 84,1% 26
Envoy Air MQ 331 3,7% 74,4% 11
American Airlines AA 98 1,1% 69,5% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,4phút · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất40,3phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận9.019DCA–MSP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,8% · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,7% · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,5% · 901 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,0% · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,7% · 746 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,5% · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,5% · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,0% · 866 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 59,8% · 376 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,5% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,2% · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 72,4% · 730 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,4 phút · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,6 phút · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,0 phút · 901 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 19,4 phút · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,8 phút · 746 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 21,9 phút · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,3 phút · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,2 phút · 866 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 40,7 phút · 376 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 30,5 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,1 phút · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 17,9 phút · 730 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 823 · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.174 · 1.174 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 996 · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—169182
06:0092,8%0,4 phút805823
07:0085,7%7,6 phút1.1471.174
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—164165
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8084
10:0084,5%6,0 phút888901
11:0081,0%19,4 phút269272
12:0077,7%17,8 phút727746
13:0074,5%21,9 phút235240
14:0075,5%18,3 phút985996
15:0070,0%23,2 phút831866
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
17:0059,8%40,7 phút348376
18:0064,5%30,5 phút1.0381.058
19:0070,2%24,1 phút201211
20:0072,4%17,9 phút703730
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2627
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144161
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,8% · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,2% · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,7% · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,0% · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,9% · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,6% · 963 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,2% · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,9 phút · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,7 phút · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,9 phút · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 22,4 phút · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,2 phút · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,6 phút · 963 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,3 phút · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.397 · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.326 · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.317 · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.376 · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.388 · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 963 · 963 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.252 · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,8%14,9 phút1.3511.397
Thứ Ba80,2%14,7 phút1.2971.326
Thứ Tư75,7%19,9 phút1.2941.317
Thứ Năm73,0%22,4 phút1.3501.376
Thứ Sáu74,9%18,2 phút1.3511.388
Thứ Bảy82,6%8,6 phút941963
Chủ Nhật77,2%17,3 phút1.1831.252

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,1% · 862 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 70,3% · 771 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,9% · 844 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,8% · 819 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,9% · 845 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,5% · 839 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,8% · 864 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,1% · 406 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,2% · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,5% · 697 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,8% · 807 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,6% · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,5 phút · 862 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,4 phút · 771 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,4 phút · 844 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,0 phút · 819 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,4 phút · 845 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 32,1 phút · 839 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 38,8 phút · 864 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,6 phút · 406 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,1 phút · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3,8 phút · 697 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,6 phút · 807 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,9 phút · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 844 · 844 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 819 · 819 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,1%14,5 phút807862
T270,3%17,4 phút737771
T376,9%17,4 phút811844
T479,8%12,0 phút815819
T579,9%12,4 phút834845
T672,5%32,1 phút800839
T767,8%38,8 phút814864
T875,1%18,6 phút398406
T986,2%5,1 phút434434
T1085,5%3,8 phút694697
T1183,8%7,6 phút800807
T1275,6%16,9 phút823831

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 6.770
  • Trễ trên 15 phút 22,1% 1.997
  • Bị huỷ 2,8% 252
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

53
53 trong 53
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2961 MSP → DCA 649 74,3%
DL2963 MSP → DCA 649 75,7%
DL1193 DCA → MSP 646 92,3%
DL2958 MSP → DCA 641 84,8%
DL2983 MSP → DCA 635 86,7%
DL2963 DCA → MSP 610 68,3%
DL2958 DCA → MSP 596 81,1%
DL1493 DCA → MSP 536 85,5%
DL2962 MSP → DCA 495 60,5%
DL2983 DCA → MSP 334 81,9%
OH5593 DCA → MSP 227 71,4%
OH5593 MSP → DCA 217 64,8%
MQ4043 DCA → MSP 132 76,7%
MQ4043 MSP → DCA 132 66,9%
OH5302 DCA → MSP 117 61,5%
OH5194 MSP → DCA 81 77,9%
OH5506 DCA → MSP 71 47,4%
DL2454 DCA → MSP 61 72,1%
OH5312 MSP → DCA 60 90,7%
DL631 DCA → MSP 59 68,4%
DL2863 DCA → MSP 54 67,3%
DL1007 DCA → MSP 53 66,0%
OH5409 DCA → MSP 53 78,9%
OH5441 MSP → DCA 46 72,7%
YX4732 MSP → DCA 46 92,9%
YX4757 DCA → MSP 46 76,2%
OH5319 MSP → DCA 44 90,7%
DL2973 DCA → MSP 40 85,0%
OH5311 MSP → DCA 40 70,3%
OH5476 MSP → DCA 40 76,3%
DL2337 DCA → MSP 38 84,2%
OH5096 MSP → DCA 37 88,9%
OH5523 DCA → MSP 37 35,5%
OH5524 MSP → DCA 37 88,2%
YX4739 MSP → DCA 35 69,0%
YX4739 DCA → MSP 35 81,3%
OH5094 DCA → MSP 32 51,6%
OH5302 MSP → DCA 32 66,7%
OH5325 DCA → MSP 32 68,8%
OH5416 DCA → MSP 32 36,7%
OH5416 MSP → DCA 32 32,1%
OH5509 MSP → DCA 32 87,1%
OH5575 DCA → MSP 32 78,1%
YX4660 MSP → DCA 32 100,0%
YX4689 DCA → MSP 32 90,0%
YX4770 DCA → MSP 32 79,3%
YX4771 MSP → DCA 32 96,7%
DL1486 DCA → MSP 31 61,3%
OH5169 MSP → DCA 31 87,1%
OH5311 DCA → MSP 31 86,7%
YX4464 MSP → DCA 31 60,0%
OH5637 DCA → MSP 30 48,2%
OH5637 MSP → DCA 30 46,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 433 +13,6% 25 66,7%
tháng 6/2026 424 +12,8% 24 74,3%
tháng 5/2026 442 +12,8% 6 80,3%
tháng 4/2026 430 +11,7% 1 80,5%
tháng 3/2026 418 +6,4% 24 75,8%
tháng 2/2026 382 +7,6% 18 77,5%
tháng 1/2026 415 +5,9% 31 74,2%
tháng 12/2025 417 +2,7% 8 71,5%
tháng 11/2025 407 +3,6% 7 78,4%
tháng 10/2025 445 +78,7% 3 84,0%
tháng 9/2025 434 0 86,2%
tháng 8/2025 398 8 75,1%
tháng 7/2025 381 25 69,0%
tháng 6/2025 376 15 70,5%
tháng 5/2025 392 5 79,3%
tháng 4/2025 385 3 79,0%
tháng 3/2025 393 9 78,1%
tháng 2/2025 355 16 62,5%
tháng 1/2025 392 24 80,1%
tháng 12/2024 406 0 79,8%
tháng 11/2024 393 0 89,3%
tháng 10/2024 249 0 88,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…