YX4689
YX4689 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Columbus – New York. Trong 513 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,9%trên 513 chuyến
- Chậm trung bình4,9 phút
- Tháng 6/20264▼ 86,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 57 | ▲ 111,1% |
| Tháng 2 | 22 | 38 | ▲ 72,7% |
| Tháng 3 | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
| Tháng 4 | 33 | 25 | ▼ 24,2% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 167 | 156 | ▼ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 94,4% | ▲ 6,8% |
| Tháng 2 | 95,5% | 97,2% | ▲ 1,9% |
| Tháng 3 | 91,3% | 70,0% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 83,9% | 84,0% | ▲ 0,2% |
| Tháng 5 | 87,1% | 90,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 90,0% | – | – |
| Tháng 8 | 72,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 91,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 88,8% | 89,3% | ▲ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 497
- Bị huỷ 3,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/11/2024 → 27/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | -0,3 phút | 92,6% | 121 |
| DCA JAX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.022 | -0,0 phút | 88,7% | 56 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 8,5 phút | 84,6% | 52 |
| JAX DCA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.022 | -4,1 phút | 97,4% | 40 |
| DCA MSP Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.495 | 4,4 phút | 90,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 31 | 83,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 53 | 51 | 72,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 91,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 57 | 54 | 94,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 38 | 36 | 97,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |