YX4464
YX4464 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – New York. Trong 399 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 399 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/20262▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 27 | ▲ 800,0% |
| Tháng 2 | 22 | 13 | ▼ 40,9% |
| Tháng 3 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 4 | 25 | ▲ 525,0% |
| Tháng 5 | 46 | 22 | ▼ 52,2% |
| Tháng 6 | 36 | 4 | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 121 | 97 | ▼ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 2 | 81,0% | 91,7% | ▲ 13,2% |
| Tháng 3 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 66,7% | 88,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 5 | 45,5% | 95,5% | ▲ 110,0% |
| Tháng 6 | 61,8% | 100,0% | ▲ 61,9% |
| Tháng 7 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 96,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 59,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,3% | 93,1% | ▲ 27,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 385
- Bị huỷ 3,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 2/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND JFK Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.067 | 7,9 phút | 90,9% | 44 |
| LGA CAE Sân bay LaGuardia – Sân bay Columbia Metropolitan | 994 | 9,3 phút | 86,7% | 32 |
| MSP DCA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.495 | 15,4 phút | 60,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 46 | 44 | 45,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 36 | 34 | 61,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 25 | 96,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 49 | 59,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 10 | 9 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |