OH5476
OH5476 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Charlotte. Trong 379 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 379 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/20264▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 13 | ▲ 116,7% |
| Tháng 2 | – | 30 | – |
| Tháng 3 | – | 12 | – |
| Tháng 4 | 50 | 24 | ▼ 52,0% |
| Tháng 5 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 8 | 26 | ▲ 225,0% |
| Tháng 7 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 53,9% | ▼ 32,7% |
| Tháng 2 | – | 81,5% | – |
| Tháng 3 | – | 75,0% | – |
| Tháng 4 | 86,0% | 62,5% | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 78,8% | 61,5% | ▼ 21,9% |
| Tháng 6 | 37,5% | 68,2% | ▲ 81,8% |
| Tháng 7 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 3 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 366
- Bị huỷ 3,4% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL CLT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 365 | -1,4 phút | 91,7% | 49 |
| PHL XNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 1.712 | 12,8 phút | 64,3% | 44 |
| MSP DCA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.495 | 11,6 phút | 76,3% | 40 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | 3,2 phút | 93,6% | 31 |
| DCA CHA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 840 | 36,2 phút | 61,5% | 30 |
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 9,3 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 26 | 61,5% | 3 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 68,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |