OH5194
OH5194 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Dulles. Trong 693 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 693 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202629▲ 7,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 36 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 42 | 22 | ▼ 47,6% |
| Tháng 6 | 28 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 84,9% | ▲ 41,4% |
| Tháng 2 | 50,0% | 57,7% | ▲ 15,4% |
| Tháng 3 | 79,3% | 79,3% | 0,0% |
| Tháng 4 | 63,0% | 90,0% | ▲ 42,9% |
| Tháng 5 | 80,5% | 81,8% | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 74,1% | – | – |
| Tháng 7 | 84,0% | 82,1% | ▼ 2,2% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 96,5% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 674
- Bị huỷ 2,7% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT IAD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 517 | 3,7 phút | 85,6% | 137 |
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 33,0 phút | 63,2% | 82 |
| MSP DCA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.495 | 37,7 phút | 77,9% | 81 |
| CLT GSO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 134 | 13,0 phút | 75,7% | 75 |
| PHL LEX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay Blue Grass | 835 | -3,1 phút | 93,9% | 33 |
| LEX PHL Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Philadelphia | 835 | 0,8 phút | 87,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 24 | 50,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 42 | 41 | 80,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 96,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 84,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |